Bài giảng Kinh doanh quốc tế - Chương 1: Toàn cầu hóa - Vũ Thế Dũng

TS. Vũ Thế Dũng  
Toàn cầu hóa  
Sự khác biệt giữa các quốc gia  
Các lý thuyết về thương mại quốc tế  
FDI  
Chiến lược thương mại quốc tế  
Xuất nhập khẩu  
Marketing quốc tế  
Thi cuối kỳ:  
Bài kiểm tra:  
Case study:  
Dự án nhóm:  
◦ Trình bày:  
◦ Viết:  
30%  
20% (2 bài, 20 phút/ bài)  
20%  
30%  
15%  
15%  
Xem chi tiết trong hướng dẫn bài tập nhóm  
Lịch:  
Tuần 3: trình bày ý tưởng của mỗi nhóm: 3 phút  
Tuần 8, 9, 10: trình bày  
Tuần 10: nộp báo cáo viết  
Thế giới đã và đang dịch chuyển từ nền kinh tế tự  
cấp tự túc sang hệ thống kinh tế toàn cầu phụ  
thuộc lẫn nhau và thống nhất thành một khối  
Toàn cầu hóa: là quá trình biến chuyển thế giới  
thành một hệ thống kinh tế thống nhất và phụ  
thuộc lẫn nhau  
Toàn cầu hóa gồm hai mặt:  
◦ Toàn cầu hóa thị trường  
◦ Tòan cầu hóa sản xuất  
Toàn cầu hóa thị trường là sự thống nhất các thị  
trường quốc gia riêng lẻ thành một thị trường  
quốc tế khổng lồ  
Trong nhiều ngành công nghiệp, người ta không  
còn nói đến khái niệm “thị trường Mỹ” hay “thị  
trường Đức”  
Thay vào đó là khái niệm “thị trường thế giới”  
Sự sụp đổ của các rào cản thương mại làm cho  
việc kinh doanh quốc tế trở nên dễ dàng hơn  
Sở thích và gout của người tiêu dùng toàn cầu hội  
tụ về một số điểm chung  
Các công ty đã thúc đẩy tiến trình toàn cầu hóa  
thông qua việc bán cùng một sản phẩm ra nhiều  
thị trường khác nhau trên thế giới  
Toàn cầu hóa sản xuất là hiện tượng sản phẩm và  
dịch vụ được “sản xuất” từ một hoặc những nước  
nào đó nhằm tối ưu hóa lợi thế về chi phí và chất  
lượng của các nhân tố sản xuất (đất đai, lao động  
và vốn)  
Các công ty sẽ cạnh tranh hiệu quả hơn nhờ cắt  
giảm cơ cấu chi phí và nâng cao chất lượng hoặc  
tăng thêm chức năng cho sản phẩm, dịch vụ  
Nhiệm vụ của các tổ chức quốc tế:  
Quy định, quản lý và giám sát thị trường toàn cầu  
Thiết lập hệ thống luật pháp quốc tế để vận hành hệ  
thống kinh doanh toàn cầu  
Các tổ chức quốc tế tiêu biểu:  
The General Agreement on Tariffs and Trade (GATT)  
The World Trade Organization (WTO)  
The International Monetary Fund (IMF)  
The World Bank  
The United Nations (UN)  
Tổ chức Thương Mại Thế Giới (WTO) có nhiệm vụ  
chính là giám sát hệ thống thương mại thế giới và  
đảm bảo hoạt động giao thương giữa các quốc gia  
tuân thủ các Hiệp định Thương mại được ký kết bởi  
các nước thành viên của WTO  
Năm 2007, 150 quốc gia thành viên của WTO có giá  
trị giao dịch chiếm 97% tổng giá trị thương mại thế  
giới  
WTO chủ trương giảm thiểu rào cản thương mại và  
đầu tư giữa các quốc gia  
Quỹ Tiền Tệ Thế Giới (IMF) và Ngân hàng Thế Giới  
(WB) được thành lập năm 1944  
IMF được thành lập để giữ gìn trật tự của hệ thống  
tiền tệ quốc tế  
WB được thành lập để hỗ trợ phát triển kinh tế thế  
giới  
Liên Hiệp Quốc (UN): được thành lập năm 1945, với  
nhiệm vụ chính:  
Duy trì nền hòa bình và an ninh thế giới  
Phát triển quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia  
Hợp tác giải quyết các vấn đề mang tính quốc tế và bảo vệ  
nhân quyền  
Trung gian hòa giải giữa các nước  
Các nhân tố thúc đẩy toàn cầu hóa  
(Total Global Strategy II, Goege Yip)  
Toàn cầu  
hóa  
Chính phủ  
Chi phí  
Homogeneous needs  
Global customers  
Global Language  
Global Culture  
Global Currency  
Global Channels  
Transferable marketing  
Economies of scale and scope  
Learning and experience  
Sourcing efficiencies  
Favorable logistics  
Differences in country costs and skills  
Product development costs  
Favorable trade policy  
Compatible technical standards  
Common marketing regulations  
Interdependence of countries  
Competitors globalized or might globalize  
Global business has become more and more  
important and vital for nations, industries,  
and firms. Nation can no longer close it door  
and applies protectionism. Nations and  
citizens around the world are more  
interlinked than ever before, giving greater  
opportunity to a borderless world.  
Trends leading to borderless world: global  
citizen, global language (English), global  
products, and global competitors.  
The concept of Inter Linked  
Economy (ILE) - Kenichi Ohmae  
ILE – Interlinked economy of the Triad, which consists  
three major players in global marketplace, i.e. US,  
Europe, and Japan (now expand to be Latin American,  
Europe, and Asia). Interdependencies of economy  
create opportunities and basic security.  
The policy objective for ILE will be ensuring the free  
flow of information, money, and services, as well as  
the free migration of people and corporations.  
ILE has become so powerful and has made the national  
borders almost invisible (borderless world).  
Participation in the ILE is the key to prosperity for  
traditional isolationist nations.  
Hai nhân tố vĩ mô thúc đẩy tiến trình toàn cầu hóa:  
Sự sụp đổ các rào cản hạn chế dòng chảy tự do của sản  
phẩm, dịch vụ và vốn đầu tư từ sau Thế Chiến thứ II  
Các tiến bộ khoa học kỹ thuật  
Tải về để xem bản đầy đủ
pdf 50 trang Thùy Anh 12320 Free
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "Bài giảng Kinh doanh quốc tế - Chương 1: Toàn cầu hóa - Vũ Thế Dũng", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên

File đính kèm:

  • pdfbai_giang_kinh_doanh_quoc_te_chuong_1_toan_cau_hoa_vu_the_du.pdf