Giáo trình Lý luận và pháp luật về quyền con người (Phần 2)
Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người
(concluding observations) mà Ủy ban giám sát công ước đưa ra và công
bố sau khi kết thúc việc xem xét báo cáo của mỗi quốc gia trong việc thực
hiện công ước1 cũng là một nguồn tham chiếu khi giải thích một số
quyền. Ngoài ra, một số nguồn khác đôi khi cũng được sử dụng cho mục
đích này, trong đó bao gồm những văn kiện và tài liệu có liên quan do
Liên hợp quốc thông qua, ấn hành2 và một số sách chuyên khảo của các
chuyên gia nổi tiếng trên thế giới về lĩnh vực quyền con người.3
Chương IV
CÁC QUYỀN DÂN SỰ VÀ CHÍNH TRỊ TRONG
LUẬT QUỐC TẾ
Xét về danh mục, có nhiều cách phân chia khác nhau với các
quyền và tự do cá nhân dựa trên những cách tiếp cận khác nhau với nội
dung của UDHR, ICCPR và ICESCR, tuy nhiên, trong Chương này (và
cả Chương sau) sử dụng cách tiếp cận liên kết (a coherent approach to
human rights4), bởi nó cho phép nghiên cứu các quyền và tự do đó
trong mối liên hệ tác động lẫn nhau. Theo cách tiếp cận này, có thể chia
các quyền và tự do cá nhân thành 5 nhóm, bao gồm nhóm quyền dân
sự, nhóm quyền chính trị, nhóm quyền kinh tế, nhóm quyền xã hội và
nhóm quyền văn hóa. Cụ thể, hai nhóm quyền dân sự và quyền chính trị
bao gồm các quyền và tự do như sau:
4.1. KHÁI QUÁT
Cùng với cơ chế quốc tế bảo vệ và thúc đẩy quyền con người,
những chuẩn mực quốc tế về quyền con người (international human
rights standards) hay còn gọi là các quy phạm quốc tế về các quyền và
tự do của con người là một trong hai bộ phận quan trọng nhất cấu
thành luật nhân quyền quốc tế. Như đã đề cập ở các Chương trước đó,
về cơ bản, hệ thống các chuẩn mực quốc tế về quyền con người được
chia thành các quyền của cá nhân (individual rights) và các quyền đặc
thù áp dụng cho một số nhóm người cụ thể quyền của nhóm (group
rights).
Nhóm quyền dân sự (civil rights), bao gồm:
a) Quyền không bị phân biệt đối xử, được thừa nhận và bình đẳng
trước pháp luật.
Chương này trình bày và phân tích khái quát nội dung của các
chuẩn mực quốc tế về các quyền dân sự, chính trị - một trong hai nhóm
quyền chính cấu thành các quyền và tự do cá nhân cơ bản. Xét ở góc độ
pháp điển hóa, các quyền và tự do này đầu tiên được ghi nhận trong
Tuyên ngôn toàn thế giới về quyền con người năm 1948 (UDHR), sau
đó, được tái khẳng định và cụ thể hóa trong nhiều văn kiện quốc tế khác
mà đặc biệt là Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị (ICCPR)
(được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua vào năm 1966) và trong
một số văn kiện quốc tế khác trên lĩnh vực này.
b) Quyền sống, tự do và an ninh cá nhân.
c) Quyền về xét xử công bằng.
d) Quyền về tự do đi lại, cư trú.
e) Quyền được bảo vệ đời tư.
f) Quyền tự do tư tưởng, tín ngưỡng, tôn giáo.
g) Quyền kết hôn, lập gia đình và bình đẳng trong hôn nhân.
2 Xem các tài liệu phục vụ giáo dục và đào tạo về quyền con người do Liên hợp quốc ấn hành
Trong khi danh mục các quyền và tự do nêu ở Chương này được xác
định dựa trên ICCPR, việc phân tích nội dung chi tiết của các quyền về cơ
bản được dựa trên các bình luận/khuyến nghị chung (general
comments) của Ủy ban giám sát ICCPR (Ủy ban quyền con người –
Human Rights Committee). Bên cạnh đó, một số nhận xét kết luận
3
Một số sách chuyên khảo đáng tin cậy: Về các quyền dân sự, chính trị, xem Manfred
Nowak, U.N Convenant on Civil and Political Rights – ICCPR Commentary, N.P. Engel
Publisher (tái bản lần thứ hai, có sửa chữa, bổ sung vào năm 2005).
4
Về vấn đề này, xem thêm Rolf Künnemann, A Coherent Approach to Human Rights,
Human Rights Quarterly 17.2 (1995) tr. 323-342.
151
152
Chương IV: Các quyền dân sự và chính trị trong luật Quốc tế
Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người
bắt, giam giữ tùy tiện.
Nhóm quyền chính trị (political rights), bao gồm:
a) Quyền tự do biểu đạt.
Quyền được đối xử nhân đạo
và tôn trọng nhân phẩm của
những người bị tước tự do.
Điều 10 ICCPR
b) Quyền tự do lập hội.
c) Quyền tự do hội họp một cách hòa bình.
d) Quyền tham gia vào đời sống chính trị.
Quyền về xét xử công bằng.
Các Điều 11, 14 và 15
ICCPR
Cần lưu ý là việc phân chia các quyền thành các nhóm kể trên chỉ
mang tính ước định và tương đối. Thực tế cho thấy, có một số quyền có
thể xếp vào nhiều hơn một nhóm (ví dụ, quyền tự do lập hội đôi khi
cũng được xếp vào nhóm quyền xã hội, trong khi quyền về việc làm có
thể xếp vào nhóm quyền dân sự...). Thêm vào đó, cũng cần lưu ý rằng,
để phục vụ mục đích nghiên cứu và trong quá trình áp dụng, một số
quyền thuộc các nhóm ở trên đôi khi còn được chia tách thành những
quyền khác cụ thể hơn (mà sẽ được đề cập ở các phần tiếp theo). Dưới
đây là bản tổng hợp (một cách khái quát nhất) các quyền và tự do về
dân sự, chính trị được ghi nhận trong UDHR, ICCPR một số công ước
quốc tế về quyền con người.
Các Điều 12 và 13
ICCPR
Quyền về tự do đi lại, cư trú.
Quyền được bảo vệ đời tư.
Điều 17 ICCPR.
Quyền tự do tư tưởng, tín
ngưỡng, tôn giáo.
Điều 18 ICCPR
Quyền tự do ngôn luận và
biểu đạt.
Các Điều 19 và 20
ICCPR
Quyền kết hôn, lập gia đình và
bình đẳng trong hôn nhân.
Điều 23 ICCPR và
Điều 10 ICESCR
Quyền tự do lập hội.
Quyền tự do hội họp.
Điều 22 ICCPR
Điều 21 ICCPR
Điều 25 ICCPR
Quyền, tự do
ICCPR và một số
công ước khác
Quyền tham gia vào đời sống
chính trị.
Điều 21
Quyền không bị phân biệt Các Điều 2, 3, 16 và
đối xử, được thừa nhận và
bình đẳng trước pháp luật.
26 ICCPR.
4.2. NỘI DUNG CỦA CÁC QUYỀN DÂN SỰ VÀ CHÍNH TRỊ CHỦ YẾU
Quyền sống.
Điều 6 ICCPR
CRC, CPPCG, ICSPCA.
4.2.1. Quyền không bị phân biệt đối xử, được thừa nhận
và bình đẳng trước pháp luật
Quyền được bảo vệ không bị
tra tấn, đối xử hoặc trừng
phạt tàn bạo, vô nhân đạo
hoặc hạ nhục.
Điều 7 ICCPR
CAT
Quyền này đồng thời được coi như một trong các nguyên tắc cơ bản
của luật nhân quyền quốc tế, do đó, được đề cập trực tiếp hoặc gián tiếp
trong tất cả các văn kiện quốc tế về quyền con người. Nó bao gồm ba khía
cạnh liên kết với nhau (mà đôi khi được đề cập như các quyền hàm chứa
(unenumerated rights), đó là: (i) không bị phân biệt đối xử, (ii) được thừa
nhận tư cách con người trước pháp luật, và (iii) có vị thế bình đẳng trước
pháp luật và được pháp luật bảo vệ một cách bình đẳng.
Điều 8 ICCPR Các
điều ước về xoá bỏ chế
độ nô lệ (1926, 1953,
1956) và trấn áp buôn
người, mại dâm người
khác (1949, 2000)
Quyền được bảo vệ không bị
bắt làm nô lệ hay nô dịch.
Điều 9
Điều 9 ICCPR
Quyền được bảo vệ khỏi bị
153
154
Chương IV: Các quyền dân sự và chính trị trong luật Quốc tế
Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người
Quy định về quyền này đầu tiên được đề cập trong các Điều 1, 2, 6,
7, 8 UDHR, sau đó, được tái khẳng định trong các Điều 2, 3, 16 và 26
ICCPR, cụ thể như sau:
nơi. Quy định này được tái khẳng định nguyên văn trong Điều 16
ICCPR.
Về khía cạnh thứ ba, Điều 7 UDHR quy định, mọi người đều bình
đẳng trước pháp luật và được pháp luật bảo vệ một cách bình đẳng mà
không có bất kỳ sự phân biệt nào... Điều 8 UDHR cụ thể hóa quy định ở
Điều 7 khi nêu rằng, mọi người đều có quyền được các toà án quốc gia có
thẩm quyền bảo vệ bằng các biện pháp hữu hiệu để chống lại những hành vi
vi phạm các quyền cơ bản của họ mà đã được hiến pháp hay luật pháp quy
định.
Về khía cạnh thứ nhất, Điều 1 UDHR nêu rõ, mọi người sinh ra đều
được tự do và bình đẳng về nhân phẩm và các quyền... Điều 2 UDHR
quy định, mọi người đều được hưởng tất cả các quyền và tự do... mà
không có bất kỳ sự phân biệt đối xử nào về chủng tộc, màu da, giới
tính, ngôn ngữ, tôn giáo, quan điểm chính trị hoặc quan điểm khác,
nguồn gốc dân tộc hoặc xã hội, tài sản, thành phần xuất thân hay các
địa vị khác. Ngoài ra, Điều này cấm phân biệt đối xử dựa trên địa vị
chính trị, pháp lý của quốc gia hoặc lãnh thổ, bất kể là lãnh thổ độc lập,
uỷ trị, quản thác, chưa được tự quản hay đang phải chịu bất kỳ hạn chế
nào khác về chủ quyền.
Điều 26 ICCPR tái khẳng định hai quy định kể trên của UDHR, đồng
thời nêu rõ, về mặt này, pháp luật phải nghiêm cấm mọi sự phân biệt đối
xử và bảo đảm cho mọi người sự bảo hộ bình đẳng và có hiệu quả chống
lại những phân biệt đối xử về chủng tộc, màu da, giới tính, ngôn ngữ, tôn
giáo, quan điểm chính trị hoặc quan điểm khác, nguồn gốc dân tộc hoặc
xã hội, tài sản, thành phần xuất thân hoặc các địa vị khác.
Hai điều kể trên của UDHR được nhắc lại và cụ thể hóa trong các
Điều 2 và 3 ICCPR. Theo Điều 2 ICCPR, các quốc gia thành viên Công
ước cam kết tôn trọng và bảo đảm cho mọi người trong phạm vi lãnh
thổ và thẩm quyền tài phán của mình các quyền đã được công nhận
trong Công ước mà không có bất kỳ sự phân biệt nào về chủng tộc,
màu da, giới tính, ngôn ngữ, tôn giáo, quan điểm chính trị hoặc quan
điểm khác, nguồn gốc dân tộc hoặc xã hội, tài sản, thành phần xuất
thân hoặc địa vị khác (Khoản 1). Các Khoản 2 và 3 Điều này đề cập
nghĩa vụ của các quốc gia thành viên phải tiến hành các biện pháp cần
thiết... nhằm thực hiện các quyền được công nhận trong Công ước, và
bảo đảm rằng bất cứ người nào bị xâm phạm các quyền và tự do như
được công nhận trong Công ước đều nhận được các biện pháp khắc
phục hiệu quả, cho dù sự xâm phạm này là do hành vi của những
người thừa hành công vụ gây ra... Điều 3 ICCPR tập trung vào khía
cạnh bình đẳng giữa nam và nữ, theo đó, các quốc gia thành viên Công
ước cam kết bảo đảm quyền bình đẳng giữa nam và nữ trong việc
thực hiện tất cả các quyền dân sự và chính trị mà Công ước đã quy
định.
Bên cạnh những khía cạnh đã nêu cụ thể trong các quy định ở trên
của UDHR và ICCPR, Ủy ban Quyền con người (Human Rights
Committee – cơ quan giám sát thực hiện ICCPR của Liên hợp quốc, sau
đây viết tắt là UNHRC ), trong Bình luận chung số 18 thông qua tại
phiên họp lần thứ 37 năm 1989 của Ủy ban đã phân tích về ý nghĩa và
nội hàm của quyền này một cách khá chi tiết, mà có thể tóm tắt những
44
điểm quan trọng như sau1:
Thứ nhất, không phân biệt đối xử, bình đẳng trước pháp luật
và được pháp luật bảo vệ một cách bình đẳng đóng vai trò là cơ sở và
nguyên tắc chung trong việc bảo vệ tất cả các quyền con người. Các
quốc gia thành viên có trách nhiệm bảo đảm quyền này cho mọi
người có mặt trên lãnh thổ nước mình, bất kể người đó là công dân
nước mình, người không quốc tịch hay người nước ngoài, bất kể các
yếu tố dân tộc, chủng tộc, quốc tịch, giới tính, ngôn ngữ, tôn giáo,
quan điểm chính trị, thành phần xã hội, tài sản hay bất kỳ yếu tố nào
khác (đoạn 1).
Về khía cạnh thứ hai, Điều 6 UDHR quy định, mọi người đều có
quyền được công nhận tư cách là con người trước pháp luật ở mọi
1
ohchr.org/english/bodies/hrc/comments.htm
155
156
Chương IV: Các quyền dân sự và chính trị trong luật Quốc tế
Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người
Thứ hai, Điều 26 ICCPR không chỉ cho phép tất cả mọi người có
vị thế bình đẳng trước pháp luật và được pháp luật bảo vệ một cách
bình đẳng, mà còn nghiêm cấm các quốc gia thành viên ban hành bất kỳ
quy định pháp luật nào có tính chất phân biệt đối xử (đoạn 1).
nêu ở Điều 1 Công ước về xóa bỏ tất cả các hình thức phân biệt đối xử
chống lại phụ nữ sẽ được áp dụng (đoạn 6).
Thứ bảy, quyền bình đẳng không có nghĩa là áp dụng một kiểu
đối xử cho mọi đối tượng trong cùng một tình huống (tức cào bằng), và
không phải mọi sự khác biệt về đối xử đều tạo nên sự phân biệt đối xử.
Nếu sự đối xử khác biệt được xác định dựa trên các điều kiện hợp lý,
khách quan và nhằm mục đích để đạt được sự bình đẳng thì không bị
coi là trái với ICCPR (các đoạn 10 và 13).1
Thứ ba, quyền không bị phân biệt đối xử, bình đẳng trước pháp
luật và được pháp luật bảo vệ một cách bình đẳng phải được áp dụng
trong mọi tình huống, kể cả trong tình trạng khẩn cấp của quốc gia
được quy định ở Điều 4 ICCPR1 (đoạn 2).
Thứ tư, quyền không bị phân biệt đối xử, bình đẳng trước pháp
luật và được pháp luật bảo vệ một cách bình đẳng mang tính chất khái
quát, thể hiện trong nhiều bối cảnh, có mối liên hệ với việc thực hiện
các quyền con người khác, cụ thể như với quyền được bình đẳng trước
tòa án (các Khoản 1 và 3 Điều 14 ICCPR), quyền được tham gia vào đời
sống của cộng đồng (Điều 25 ICCPR)...(đoạn 2).
4.2.2. Quyền sống (the right to life)
Quyền sống đầu tiên được đề cập trong Điều 3 UDHR. Điều này
gắn kết quyền sống với các khía cạnh có liên quan khác thành một
quyền gọi là quyền sống, tự do và an ninh cá nhân.
Điều 6 ICCPR cụ thể hóa quy định về quyền sống trong Điều 3
UDHR, theo đó: Mọi người đều có quyền cố hữu là được sống. Quyền
này phải được pháp luật bảo vệ. Không ai có thể bị tước mạng sống một
cách tuỳ tiện (Khoản 1). Các Khoản 2,3,4,5,6 Điều này quy định các
nguyên tắc cơ bản trong việc áp dụng hình phạt tử hình ở những nước
còn duy trì hình phạt này mà có thể tóm tắt như sau:
Thứ năm, các quốc gia thành viên có quyền tự quyết định các
biện pháp thích hợp để thực hiện quyền này, tuy nhiên, trong nhiều
trường hợp, cần phải có những hành động chủ động (ví dụ như: để bảo
đảm sự bình đẳng về quyền và trách nhiệm của vợ và chồng nêu trong
Khoản 4 Điều 24 ICCPR...) (đoạn 5).
Chỉ được phép áp dụng hình phạt tử hình đối với những tội ác
nghiêm trọng nhất, căn cứ vào luật pháp hiện hành tại thời điểm tội
phạm được thực hiện;
Thứ sáu, trên thực tế ICCPR không đưa ra định nghĩa về sự phân
biệt đối xử, tuy nhiên, theo UNHRC, thuật ngữ này được hiểu là bất kỳ sự
phân biệt, loại bỏ, hạn chế hay thiên vị nào thực hiện dựa trên bất kỳ yếu
tố nào như chủng tộc, màu da, giới tính, ngôn ngữ, tôn giáo, quan điểm
chính trị hay quan điểm khác, quốc tịch hay thành phần xã hội, tài sản,
nguồn gốc hay các vị thế khác, mà có mục đích hoặc có tác động làm vô
hiệu hóa hay làm suy giảm sự thừa nhận, thụ hưởng hay thực hiện các
quyền và tự do của tất cả mọi người trên cơ sở bình đẳng (đoạn 7). Cũng
theo Ủy ban, trong các bối cảnh có liên quan, các định nghĩa về sự phân
biệt đối xử về chủng tộc nêu ở Điều 1 Công ước quốc tế về xóa bỏ mọi hình
thức phân biệt đối xử về chủng tộc, và về phân biệt đối xử chống lại phụ nữ
Việc áp dụng hình phạt tử hình không được trái với những quy định của
ICCPR và của Công ước về ngăn ngừa và trừng trị tội diệt chủng (CPPCG);
Hình phạt tử hình chỉ được thi hành trên cơ sở bản án đã có hiệu
lực pháp luật, do một toà án có thẩm quyền phán quyết;
1 Quan điểm này tương thích với quy định về các biện pháp đặc biệt tạm thời áp dụng để bảo
đảm bình đẳng giữa nam giới và phụ nữ trên thực tế mà được nêu ở Điều 4 CEDAW. Thêm
vào đó, ngay trong ICCPR cũng có một số quy định phản ánh nguyên tắc này, cụ thể như quy
định trong Khoản 5 Điều 6 ICCPR nghiêm cấm áp dụng hình phạt tử hình với những người
dưới 18 tuổi và phụ nữ có thai; quy định trong Khoản 3 Điều 10 Công ước yêu cầu phải giam
giữ người chưa thành niên làm trái pháp luật tách riêng khỏi những tội phạm đã trưởng
thành. Hoặc như quy định ở Điều 25 cho phép phân tách đối tượng được hưởng các quyền
chính trị (bầu cử, ứng cử..) trên cơ sở vị thế công dân.
1 Theo Điều 4 ICCPR, trong những hoàn cảnh khẩn cấp, các quốc gia có thể hạn chế hoặc tạm
đình chỉ việc áp dụng một số quyền con người, tuy nhiên, việc hạn chế hay đình chỉ phải
được thực hiện trên cơ sở không phân biệt đối xử về bất cứ yếu tố nào. Chi tiết về vấn đề này
xem Bình luận chung số 26 của HRC.
157
158
Chương IV: Các quyền dân sự và chính trị trong luật Quốc tế
Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người
Bất kỳ người nào bị kết án tử hình đều có quyền xin và quyền được
xét ân giảm hoặc thay đổi mức hình phạt;
quyền sống trong Điều 6 có mối liên hệ với nghĩa vụ cấm các hoạt động
tuyên truyền chiến tranh và kích động hận thù, bạo lực nêu ở Điều 20
ICCPR (đoạn 3).
Không áp dụng hình phạt tử hình với người dưới 18 tuổi và không
được thi hành án tử hình đối với phụ nữ đang mang thai;
Thứ tư, phòng chống những hành động tội phạm gây nguy hại
hoặc tước đoạt tính mạng con người cũng là biện pháp hết sức quan
trọng để bảo đảm quyền sống. Các quốc gia thành viên cần tiến hành
các biện pháp phòng, chống và trừng trị việc tuỳ tiện tước đoạt tính
mạng con người do bất kỳ chủ thể nào gây ra, kể cả do các lực lượng an
ninh của Nhà nước (đoạn 5). Liên quan đến vấn đề này, việc bắt cóc
người và đưa đi mất tích cũng bị coi là một trong những hình thức tước
đoạt quyền sống, do đó, các quốc gia thành viên có nghĩa vụ đưa ra
những biện pháp và kế hoạch hiệu quả để phòng chống và điều tra các
vụ việc dạng này (đoạn 4).
Không được viện dẫn Điều 6 để trì hoãn hoặc ngăn cản việc xoá bỏ
hình phạt tử hình.
Bên cạnh ICCPR, một số công ước quốc tế khác về quyền con người
cũng đề cập quyền sống, trong đó bao gồm CRC1, CPPCG2, Công ước về
trấn áp và trừng trị tội ác Apácthai (ICSPCA)3…
Ngoài những khía cạnh đã nêu cụ thể ở Điều 6 ICCPR, trong Bình
luận chung số 6 thông qua tại phiên họp lần thứ 16 năm 1982, UNHRC
đã giải thích thêm một số khía cạnh liên quan đến ý nghĩa và nội dung
của quyền sống, có thể tóm tắt những điểm quan trọng như sau:
Thứ năm, về mối quan hệ giữa hình phạt tử hình và quyền sống,
mặc dù ICCPR không bắt buộc các quốc gia thành viên phải xóa bỏ hình
phạt này, tuy nhiên, các quốc gia có nghĩa vụ phải hạn chế sử dụng nó, cụ
thể là chỉ được áp dụng hình phạt này với “những tội ác nghiêm trọng
nhất”, và việc giới hạn áp dụng hình phạt này cũng được coi là một hình
thức bảo đảm quyền sống. Ngoài ra, các quốc gia thành viên mà hiện còn
áp dụng hình phạt tử hình có nghĩa vụ bảo đảm những thủ tục tố tụng
trong những vụ việc bị can, bị cáo bị xét xử với mức án tử hình phải được
thực hiện một cách công bằng nhất, trong đó bao gồm những khía cạnh
như: không áp dụng hồi tố, xét xử công khai, được giả định vô tội, bảo
đảm các quyền bào chữa, kháng cáo và xin ân giảm... (đoạn 6).
Thứ nhất, quyền sống là “một quyền cơ bản của con người mà
trong bất cứ hoàn cảnh nào, kể cả trong tình trạng khẩn cấp của quốc
gia, cũng không thể bị vi phạm...” (đoạn 1).
Thứ hai, quyền sống không nên hiểu theo nghĩa hẹp chỉ là sự toàn
vẹn về tính mạng mà phải hiểu quyền này bao gồm cả những khía cạnh
nhằm bảo đảm sự tồn tại của con người. Theo cách tiếp cận đó, việc bảo
đảm quyền sống còn đòi hỏi các quốc gia phải thực thi những biện pháp
để làm giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em và tăng tuổi thọ bình quân của người
dân, cụ thể như các biện pháp nhằm xóa bỏ tình trạng suy dinh dưỡng
và các dịch bệnh... tức là bao gồm cả các biện pháp thụ động và chủ
động (đoạn 2).
Cũng liên quan đến quyền sống, ngoài Bình luận chung số 6,
UNHRC còn thông qua Bình luận chung số 14 (phiên họp lần thứ 23
năm 1984) trong đó, tái khẳng định tầm quan trọng của quyền sống,
coi đó là cơ sở cho tất cả các quyền con người, đồng thời, nhắc lại yêu
cầu phải thực hiện Điều 6 của ICCPR trong mọi hoàn cảnh. Bản
Khuyến nghị nhấn mạnh rằng chiến tranh, đặc biệt là chiến tranh hạt
nhân, là nguy cơ lớn nhất đe dọa quyền sống và yêu cầu các quốc gia
hạn chế và chấm dứt các cuộc chạy đua vũ trang, đặc biệt là không
thiết kế, thử nghiệm, chế tạo, tàng trữ, triển khai và sử dụng các loại
vũ khí hạt nhân. Theo UNHRC, việc thiết kế, thử nghiệm, chế tạo, tàng
Thứ ba, một trong các nguy cơ phổ biến đe dọa quyền sống là
chiến tranh và các tội phạm nghiêm trọng như diệt chủng hay tội phạm
chống nhân loại. Vì vậy, việc chống chiến tranh và các tội phạm này
cũng là sự bảo đảm quyền sống. Theo cách tiếp cận đó, việc bảo đảm
1 Điều 6 Công ước này quy định, các quốc gia thành viên thừa nhận rằng tất cả trẻ em đều có
quyền cố hữu là quyền sống.
2 Điều 2 Công ước này đưa ra định nghĩa về tội diệt chủng, trong đó bao gồm hành động giết
các thành viên của một nhóm dân tộc, chủng tộc, sắc tộc hoặc tôn giáo nhất định.
3
Điều 2 Công ước này đưa ra định nghĩa về tội ác Apácthai, trong đó bao gồm hành động giết
các thành viên của một nhóm chủng tộc hoặc giết cả nhóm chủng tộc đó.
159
160
Chương IV: Các quyền dân sự và chính trị trong luật Quốc tế
Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người
trữ, triển khai và sử dụng các loại vũ khí hạt nhân cần phải coi là
phạm tội ác chống nhân loại.
một công chức. Tuy nhiên, Điều này cũng nêu rõ, khái niệm tra tấn không
bao gồm những đau đớn hoặc đau khổ xuất phát từ, gắn liền với hoặc có
liên quan đến các biện pháp trừng phạt hợp pháp.
4.2.3. Quyền được bảo vệ không bị tra tấn, đối xử hoặc
trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục
Định nghĩa về tra tấn trong Điều 1 CAT hiện được sử dụng như một
quy định tham chiếu chung trong luật nhân quyền quốc tế và luật hình sự
quốc tế1 khi đề cập vấn đề tra tấn, tuy nó bị phê phán là đã loại trừ những
đối tượng và hoàn cảnh mà hành động tra tấn được thực hiện bởi những
thủ phạm phi công chức (ví dụ, việc một nhóm phiến quân bắt cóc con
tin và tra tấn họ hay việc một người chồng đánh đập vợ mình sẽ không
thuộc nội hàm của hành động tra tấn theo định nghĩa này).
Quyền này đầu tiên được đề cập trong Điều 5 UDHR, trong đó nêu
rằng, không ai bị tra tấn hay bị đối xử, trừng phạt tàn bạo, vô nhân
đạo hoặc hạ thấp nhân phẩm.
Điều 7 ICCPR cụ thể hóa nội dung Điều 5 UDHR, trong đó nêu rõ,
không ai có thể bị tra tấn, đối xử hoặc trừng phạt tàn ác, vô nhân đạo
hoặc hạ thấp nhân phẩm; không ai có thể bị sử dụng để làm thí
nghiệm y học hoặc khoa học mà không có sự đồng ý tự nguyện của
người đó.
Bên cạnh những khía cạnh đã được nêu cụ thể, một số khía cạnh khác
liên quan đến nội dung Điều 7 ICCPR đã được UNHRC phân tích, đầu tiên
là trong Bình luận chung số 7 (thông qua tại phiên họp lần thứ 16 năm
1982 của Ủy ban), và sau đó, được sửa đổi và bổ sung trong Bình luật
chung số 20 (thông qua tại phiên họp lần thứ 44 năm 1992 của Ủy ban).
Sau đây là những nội dung tóm tắt của Bình luận chung số 20:
Bên cạnh các quy định trên của UDHR và ICCPR, vấn đề chống tra
tấn còn được đề cập trong một số điều ước quốc tế khác về quyền con
người, đặc biệt là Công ước về chống tra tấn và các hình thức đối xử,
trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ thấp nhân phẩm (CAT, 1984).
Tuy nhiên, một điều cần lưu ý là, chống tra tấn, đối xử hay trừng phạt
tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục được coi là một quy phạm tập quán
quốc tế (international custom law) về quyền con người, bởi vậy, tất cả
các quốc gia trên thế giới đều có nghĩa vụ phải tuân thủ, bất kể quốc gia
đó có là thành viên của ICCPR, CAT hay bất cứ điều ước quốc tế nào
khác có liên quan hay không.
Thứ nhất, mục đích của Điều 7 ICCPR là để bảo vệ cả phẩm giá và
sự bất khả xâm phạm về thể chất và tinh thần của các cá nhân (đoạn 1).
Thứ hai, việc cấm tra tấn và cấm áp dụng các hình thức đối xử,
trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo và hạ nhục phải được duy trì trong mọi
tình huống, kể cả trong hoàn cảnh khẩn cấp của quốc gia như quy định
ở Điều 4 ICCPR. Không chấp nhận bất cứ lý do nào, kể cả về tình trạng
khẩn cấp của quốc gia và mệnh lệnh cấp trên đưa ra để biện minh cho
các hành động tra tấn, đối xử, trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo và hạ
Xét về nội dung, mặc dù UDHR và ICCPR đều không đưa ra định
nghĩa về hành động tra tấn, song định nghĩa này được nêu ở Điều 1 của
CAT, theo đó, tra tấn được hiểu là: bất kỳ hành vi nào cố ý gây đau đớn
hoặc đau khổ nghiêm trọng về thể xác hay tinh thần cho một người, vì
những mục đích như lấy thông tin hoặc lời thú tội từ người đó hay một
người thứ ba, hoặc để trừng phạt người đó vì một hành vi mà người đó
hay người thứ ba thực hiện hay bị nghi ngờ đã thực hiện, hoặc để đe doạ
hay ép buộc người đó hay người thứ ba, hoặc vì bất kỳ một lý do nào
khác dựa trên sự phân biệt đối xử dưới mọi hình thức, khi nỗi đau đớn
và đau khổ đó do một công chức hay người nào khác hành động với tư
cách chính thức gây ra, hay với sự xúi giục, đồng tình hay ưng thuận của
nhục
(đoạn 3).
Thứ ba, sự phân biệt giữa các hành động tra tấn và hành động đối
xử, trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hay hạ nhục phụ thuộc vào bản
chất, mục đích và tính chất nghiêm trọng của hành vi. Ủy ban không
1
Xem Quy chế Rôma về Tòa án Hình sự quốc tế (1998) và quy chế của các tòa án hình sự
quốc tế lâm thời về Nam Tư cũ và Ruanđa.
161
162
Chương IV: Các quyền dân sự và chính trị trong luật Quốc tế
Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người
thấy cần thiết phải đưa ra các ví dụ hay tiêu chí cụ thể để phân biệt giữa
các hành động đó (đoạn 4).1
Quyền này đầu tiên được đề cập trong Điều 4 UDHR, trong đó nêu
rằng: Không ai bị bắt làm nô lệ hoặc bị cưỡng bức làm việc như nô lệ;
mọi hình thức nô lệ và buôn bán nô lệ đều bị cấm.
Thứ tư, về dấu hiệu khách quan, hành vi tra tấn, đối xử hay trừng
phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục nêu trong Điều 7 không chỉ là
những hành động gây ra những đau đớn về thể xác, mà còn bao gồm
những hành động gây đau khổ về tinh thần với nạn nhân. Những hành
động đó không chỉ nhằm mục đích để trừng phạt, mà còn nhằm mục
đích để giáo dục, rèn luyện một đối tượng nào đó. Như vậy, Điều 7 còn
có tác dụng bảo vệ trẻ em, học sinh và các bệnh nhân trong môi trường
giáo dục và y tế (đoạn 5).
Điều 8 ICCPR cụ thể hóa quy định trong Điều 4 UDHR, trong đó
nêu rõ: Không ai bị bắt làm nô lệ; mọi hình thức nô lệ và buôn bán nô lệ
đều bị cấm. Không ai bị bắt làm nô dịch. Không ai bị yêu cầu phải lao
động bắt buộc hoặc cưỡng bức.
Xét nội dung, Điều 8 ICCPR bao trùm tất cả các tình huống mà
một người có thể bị buộc phải phụ thuộc vào người khác, kể cả trong
những bối cảnh như mại dâm, buôn bán ma túy hoặc trong một số dạng
lạm dụng tâm lý1. Tuy nhiên, liên quan đến vấn đề lao động cưỡng bức,
Khoản 3 Điều 8 liệt kê những trường hợp loại trừ, bao gồm:
Thứ năm, việc kéo dài thời gian biệt giam hoặc tù giam một
người, kể cả những người đã bị kết án tử hình, mà không có lý do chính
đáng cũng bị coi là hành động tra tấn, đối xử hay trừng phạt tàn bạo, vô
nhân đạo (đoạn 6).
o Lao động cưỡng bức theo bản án của một tòa án có thẩm quyền ở
những nước còn áp dụng hình phạt tù kèm lao động cưỡng bức
như một hình phạt đối với tội phạm;
Thứ sáu, các quốc gia không được trục xuất hay dẫn độ một người
sang nước khác trong trường hợp người đó có khả năng bị tra tấn, đối
xử hay trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo sau khi bị trục xuất hay dẫn độ
(đoạn 9), đồng thời, phải thực hiện các biện pháp để ngăn chặn và xử lý
các hành động bị nghiêm cấm trong Điều 7, bất kể do chủ thể nào gây
ra, kể cả đó là các viên chức nhà nước hay dân thường, thực hiện khi thi
o Những công việc hoặc sự phục vụ mà thông thường đòi hỏi một
người đang bị giam giữ theo quyết định hợp pháp của toà án hoặc
một người khi được trả tự do có điều kiện phải làm;
o Những sự phục vụ mang tính chất quân sự và bất kỳ sự phục vụ
quốc gia nào do luật pháp của một nước quy định đối với những
người từ chối làm nghĩa vụ quân sự vì lý do lương tâm, trong
trường hợp quốc gia đó cho phép từ chối thực hiện nghĩa vụ quân
sự vì lý do lương tâm;
hành công vụ hay trong những hoàn cảnh khác (đoạn 2)...
Tương tự nhưng chi tiết hơn so với Bình luận chung số 20, CAT
cũng bao gồm những quy định về các biện pháp các quốc gia thành viên
cần áp dụng để ngăn chặn và trừng trị các hành động tra tấn, đối xử hay
trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo, đồng thời đề cập một số khía cạnh
mới như yêu cầu về bảo vệ nhân chứng (Điều 13), yêu cầu bồi thường
cho nạn nhân (Điều 14), cấm sử dụng thông tin thu được do tra tấn làm
chứng cử trong tố tụng (Điều 15)...
o Những sự phục vụ được yêu cầu trong trường hợp khẩn cấp hoặc
thiên tai đe doạ đến tính mạng hoặc đời sống của cả cộng đồng;
Những công việc hoặc sự phục vụ là một phần của các nghĩa vụ dân
sự thông thường.
Cũng cần lưu ý là những quy định về loại trừ phải được áp dụng
4.2.4. Quyền được bảo vệ để khỏi bị bắt làm nô lệ hay nô dịch
một cách bình đẳng, không phân biệt đối xử với bất kỳ chủ thể nào, và
2
45
phải phù hợp với các quy định khác có liên quan của ICCPR .
1
Mặc dù vậy, trong một số nghiên cứu, và cả trong một số kết luận đưa ra bởi Tòa án châu
1 Xem United Nations, Manual on Human Rights Reporting (the International Covenant on
Civil and Political Rights), New York, 1991.
2 Manual on Human Rights Reporting, Sđd.
Âu về quyền con người, người ta đã cố gắng phân biệt giữa hành động tra tấn và các hành
động đối xử, trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hay hạ nhục.
163
164
Chương IV: Các quyền dân sự và chính trị trong luật Quốc tế
Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người
Ngoài ICCPR, trước và sau công ước này còn có nhiều điều ước quốc
tế do Hội quốc liên, Liên hợp quốc và ILO thông qua có liên quan đến
quyền được bảo vệ không bị bắt làm nô lệ hay nô dịch. Những điều ước
này đã đề cập những biện pháp toàn diện mà các quốc gia thành viên
phải tiến hành nhằm ngăn chặn và xóa bỏ chế độ nô lệ, những thể thức
tương tự như chế độ nô lệ và việc cưỡng bức lao động. Một số điều ước
tiêu biểu có liên quan là: Công ước về nô lệ, 1926 (Hội quốc liên); Nghị
định thư năm 1953 sửa đổi Công ước về Nô lệ 1926 (Liên hợp quốc);
Công ước bổ sung về xóa bỏ chế độ nô lệ, việc buôn bán nô lệ và các thể
chế, tập tục khác tương tự chế độ nô lệ, 1956 (Liên hợp quốc); Công ước
về lao động cưỡng bức (Công ước số 29 của ILO), 1930; Công ước về xóa
bỏ lao động cưỡng bức (Công ước số 105 của ILO), 1957; Công ước về
trấn áp việc buôn bán người và bóc lột mại dâm người khác, 1949 (Công
ước số 29 của ILO); Công ước về trấn áp việc buôn bán người và bóc lột
mại dâm người khác, 1949 (Liên hợp quốc); Nghị định thư về việc ngăn
ngừa, phòng chống và trừng trị việc buôn bán người, đặc biệt là buôn bán
phụ nữ và trẻ em, bổ sung Công ước của Liên hợp quốc về chống tội
phạm có tổ chức xuyên quốc gia, 2000...
với họ; (3). Bất cứ người nào bị bắt hoặc bị giam giữ vì một tội hình
sự phải được sớm đưa ra toà án hoặc một cơ quan tài phán có thẩm
quyền thực hiện chức năng tư pháp và phải được xét xử trong thời
hạn hợp lý hoặc được trả tự do. Việc tạm giam một người trong thời
gian chờ xét xử không được đưa thành nguyên tắc chung, nhưng việc
trả tự do cho họ có thể kèm theo những điều kiện để bảo đảm họ sẽ có
mặt tại toà án để xét xử vào bất cứ khi nào và để thi hành án nếu bị
kết tội; (4) Bất cứ người nào do bị bắt hoặc giam giữ mà bị tước tự do
đều có quyền yêu cầu được xét xử trước toà án, nhằm mục đích để toà
án đó có thể quyết định không chậm trễ về tính hợp pháp của việc
giam giữ và ra lệnh trả lại tự do cho họ, nếu việc giam giữ là bất hợp
pháp;(5). Bất cứ người nào trở thành nạn nhân của việc bị bắt hoặc bị
giam giữ bất hợp pháp đều có quyền được yêu cầu bồi thường”.
Ngoài những nội dung đã được nêu cụ thể như trên, trong Bình
luận chung số 8 thông qua tại phiên họp lần thứ 16 năm 1982, UNHRC
đã giải thích thêm một số khía cạnh có liên quan đến Điều 9 ICCPR, có
thể tóm tắt những điểm quan trọng như sau:
Thứ nhất, về phạm vi áp dụng, quyền này được áp dụng cho tất cả
những người bị tước tự do, kể cả các trường hợp do phạm tội hay do bị
tâm thần, lang thang, nghiện ma tuý, hay để nhằm các mục đích giáo
dục, kiểm soát nhập cư... (đoạn 1).
Tương tự như vấn đề chống tra tấn, việc chống nô lệ và các hình
thức nô lệ, nô dịch được coi là một quy phạm tập quán quốc tế về quyền
con người, do đó, những tiêu chuẩn quốc tế về vấn đề này có hiệu lực
ràng buộc với mọi quốc gia trên thế giới, bất kể việc quốc gia đó có là
thành viên của các điều ước quốc tế kể trên hay không.
Thứ hai, thời hạn tạm giữ, tạm giam phụ thuộc vào pháp luật của các quốc
gia thành viên, tuy nhiên, theo Ủy ban, thời hạn tạm giữ không nên vượt quá vài
ngày, còn thời hạn tạm giam cần phù hợp với hai quy tắc: (i) bị can, bị cáo phải
được xét xử trong thời gian hợp lý hoặc được trả tự do, và (ii) việc tạm giam chỉ
được coi là ngoại lệ và với thời gian càng ngắn càng tốt (đoạn 2).
4.2.5. Quyền được bảo vệ để khỏi bị bắt, giam giữ tùy
tiện
Quyền này là cốt lõi của tự do và an toàn cá nhân. Đầu tiên nó được
quy định trong Điều 9 UDHR, trong đó nêu rằng, không ai bị bắt, giam
giữ hay lưu đày một cách tuỳ tiện.
Thứ ba, trong trường hợp sử dụng tạm giữ, tạm giam như là một
biện pháp ngăn chặn, việc này không được tiến hành một cách tùy tiện
mà phải dựa trên các trình tự, thủ tục được luật pháp quy định, đồng
thời, phải bảo đảm quyền được thông tin của bị can, quyền được toà án
quyết định tính hợp pháp của việc giam giữ, quyền được yêu cầu bồi
thường của bị can, bị cáo trong trường hợp oan sai. Ngoài ra, trong
trường hợp sau đó có lời buộc tội được đưa ra, còn phải tuân thủ những
bảo đảm tố tụng nêu trong Điều 14 ICCPR (đoạn 3).
Điều 9 ICCPR cụ thể hóa Điều 9 UDHR bằng những quy định khá
chi tiết, trong đó nêu rõ: “(1) Mọi người đều có quyền hưởng tự do và
an toàn cá nhân. Không ai bị bắt hoặc bị giam giữ vô cớ. Không ai bị
tước quyền tự do trừ trường hợp việc tước quyền đó là có lý do và
theo đúng những thủ tục mà luật pháp đã quy định; (2). Bất cứ người
nào bị bắt giữ đều phải được thông báo vào lúc bị bắt về những lý do
họ bị bắt và phải được thông báo không chậm trễ về sự buộc tội đối
165
166
Chương IV: Các quyền dân sự và chính trị trong luật Quốc tế
Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người
4.2.6. Quyền được đối xử nhân đạo và tôn trọng nhân
phẩm của những người bị tước tự do
hoặc sử dụng họ vào các thí nghiệm y tế hay khoa học mà trái với ý muốn
của họ, theo như quy định ở Điều 7 ICCPR (đoạn 3).
Quyền này được quy định trong Điều 10 ICCPR. Theo Điều này,
những người bị tước tự do phải được đối xử nhân đạo với sự tôn trọng
nhân phẩm vốn có của con người. Khoản 2 Điều này quy định, trừ
những hoàn cảnh đặc biệt, bị can, bị cáo phải được giam giữ tách biệt
với những người đã bị kết án và phải được đối xử theo chế độ riêng, phù
hợp với quy chế dành cho những người bị tạm giam. Những bị can chưa
thành niên phải được giam giữ tách riêng khỏi người lớn và phải được
đưa ra xét xử càng sớm càng tốt. Đặc biệt, Khoản 3 Điều này đề cập một
nguyên tắc định hướng việc đối xử với những người bị tước tự do, theo
đó, việc đối xử với tù nhân trong hệ thống trại giam nhằm mục đích
chính yếu là cải tạo và đưa họ trở lại xã hội, chứ không phải nhằm mục
đích chính là trừng phạt hay hành hạ họ.
Thứ ba, đối xử nhân đạo và với sự tôn trọng nhân phẩm của
những người bị tước tự do là một nguyên tắc cơ bản về quyền con người
trong tố tụng hình sự mà đã được áp dụng rộng rãi trên thế giới. Các
quốc gia thành viên phải áp dụng nguyên tắc này như một yêu cầu tối
thiểu, không phụ thuộc vào nguồn lực sẵn có của quốc gia và không
mang tính phân biệt đối xử dưới bất kỳ hình thức nào (đoạn 4).
Thứ tư, những văn kiện của Liên hợp quốc được sử dụng để làm
tiêu chuẩn đánh giá việc thực hiện quyền được đối xử nhân đạo khi bị
tước tự do và để lập báo cáo quốc gia về việc thực hiện quyền này bao
gồm: Các tiêu chuẩn tối thiểu của Liên hợp quốc về việc đối xử với tù
1
46
nhân (1955) ; Tập hợp các nguyên tắc bảo vệ tất cả những người bị
giam hay bị cầm tù dưới bất kỳ hình thức nào (1988); Các quy tắc đạo
đức trong ứng xử của quan chức thực thi pháp luật (1979) và Các quy tắc
đạo đức trong ứng xử của nhân viên y tế trong việc bảo vệ tù nhân và
những người bị giam giữ khỏi sự tra tấn, đối xử hoặc trừng phạt tàn ác,
vô nhân đạo hay hạ thấp nhân phẩm (1982) (đoạn 5).
Ngoài những khía cạnh đã được nêu rõ, trong Bình luận chung số 9
thông qua tại phiên họp lần thứ 16 năm 1982, UNHRC đã giải thích
thêm một số khía cạnh có liên quan đến nội dung của Điều 10 ICCPR.
Những ý kiến bình luận này sau đó được thay thế, bổ sung bằng Bình
luận chung số 21 thông qua tại phiên họp lần thứ 44 năm 1992 mà có
thể tóm tắt những điểm quan trọng như sau:
Thứ năm, các quốc gia nên xác định dưới 18 là độ tuổi được coi là
vị thành niên trong tố tụng hình sự. Việc đối xử phù hợp với lứa tuổi và
tư cách pháp lý của người chưa thành niên nêu ở Khoản 3 Điều 10 phải
thể hiện ở những yếu tố như: điều kiện giam giữ tốt hơn phạm nhân đã
thành niên; giờ lao động ngắn hơn; được liên lạc với người thân... Văn
kiện của Liên hợp quốc được sử dụng để làm tiêu chuẩn đánh giá việc
thực hiện và để lập báo cáo quốc gia trong vấn đề này là Các quy tắc tiêu
chuẩn tối thiểu của Liên hợp quốc về hoạt động tư pháp với người chưa
thành niên (Các quy tắc Bắc Kinh, 1985) (đoạn 5).
Thứ nhất, khái niệm “những người bị tước tự do” nêu ở Khoản 1
Điều 10 không chỉ giới hạn ở những tù nhân hoặc người bị tạm giam,
tạm giữ, mà còn mở rộng đến tất cả những đối tượng khác bị hạn chế tự
do theo quy định pháp luật của các nước thành viên, chẳng hạn như
những người bị quản chế để học tập, lao động, rèn luyện ở các trại cải
tạo, trường giáo dưỡng, bệnh viện tâm thần, cơ sở cai nghiện...(đoạn 2).
Thứ hai, việc đối xử nhân đạo với những người bị tước tự do như quy
định trong Khoản 1 Điều 10 là một nghĩa vụ của các quốc gia thành viên.
Bản chất của nghĩa vụ này là phải tôn trọng nhân phẩm của những người bị
tước tự do tương tự như nhân phẩm của những người tự do. Những người bị
tước tự do vẫn có những quyền dân sự, chính trị được quy định trong
ICCPR, chỉ bị hạn chế một số quyền bắt nguồn từ môi trường bị quản chế.
Nghĩa vụ đối xử nhân đạo với những người bị tước tự do bao gồm việc tuân
thủ các quy định về cấm tra tấn, đối xử hay trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo
Thứ sáu, Điều 10 đã xác định các nguyên tắc và quy định cơ bản
làm cơ sở cho việc xác định rõ ràng hơn nghĩa vụ của các quốc gia thành
viên trong việc bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự (đoạn 8).
1
.
Sau này, vào năm 1990, Liên hợp quốc thông qua một văn kiện mới có tên là Các nguyên
tắc cơ bản về đối xử với tù nhân.
167
168
Chương IV: Các quyền dân sự và chính trị trong luật Quốc tế
Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người
vụ án hình sự, hoặc để xác định quyền và nghĩa vụ của người đó trong
các vụ kiện dân sự. Báo chí và công chúng có thể không được phép
tham dự toàn bộ hoặc một phần của phiên toà vì lý do đạo đức, trật tự
công cộng hoặc an ninh quốc gia trong một xã hội dân chủ, hoặc vì lợi
ích cuộc sống riêng tư của các bên tham gia tố tụng, hoặc trong chừng
mực cần thiết, theo ý kiến của toà án, trong những hoàn cảnh đặc biệt
mà việc xét xử công khai có thể làm phương hại đến lợi ích của công
lý. Tuy nhiên, mọi phán quyết trong vụ án hình sự hoặc vụ kiện dân
sự phải được tuyên công khai, trừ trường hợp vì lợi ích của người
chưa thành niên hay vụ việc liên quan đến những tranh chấp hôn
nhân hoặc quyền giám hộ trẻ em; (2). Người bị cáo buộc là phạm tội
hình sự có quyền được coi là vô tội cho tới khi hành vi phạm tội của
người đó được chứng minh theo pháp luật; (3). Trong quá trình xét
xử về một tội hình sự, mọi người đều có quyền được hưởng một cách
đầy đủ và hoàn toàn bình đẳng những bảo đảm tối thiểu như: a)
Được thông báo không chậm trễ và chi tiết bằng một ngôn ngữ mà
người đó hiểu về bản chất và lý do buộc tội mình; b) Có đủ thời gian
và điều kiện thuận lợi để chuẩn bị bào chữa và liên hệ với người bào
chữa do chính mình lựa chọn;c) Được xét xử mà không bị trì hoãn
một cách vô lý; d) Được có mặt trong khi xét xử và được tự bào chữa
hoặc thông qua sự trợ giúp pháp lý theo sự lựa chọn của mình; được
thông báo về quyền này nếu chưa có sự trợ giúp pháp lý; và được
nhận sự trợ giúp pháp lý theo chỉ định trong trường hợp lợi ích của
công lý đòi hỏi và không phải trả tiền cho sự trợ giúp đó nếu không có
đủ điều kiện trả; e) Được thẩm vấn hoặc yêu cầu thẩm vấn những
nhân chứng buộc tội mình, và được mời người làm chứng gỡ tội cho
mình tới phiên toà và thẩm vấn họ tại toà với những điều kiện tương
tự như đối với những người làm chứng buộc tội mình;f) Được có
phiên dịch miễn phí nếu không hiểu hoặc không nói được ngôn ngữ sử
dụng trong phiên toà; g) Không bị buộc phải đưa ra lời khai chống lại
chính mình hoặc buộc phải nhận là mình có tội; (4) Tố tụng áp dụng
đối với những người chưa thành niên phải xem xét tới độ tuổi của họ
và mục đích thúc đẩy sự phục hồi nhân cách của họ; (5). Bất cứ người
nào bị kết án là phạm tội đều có quyền yêu cầu toà án cấp cao hơn
xem xét lại bản án và hình phạt đối với mình theo quy định pháp luật;
Theo các nguyên tắc này, không nên coi các trại giam là nơi để trả thù
phạm nhân mà cần coi đó là nơi để giúp họ hoàn lương (đoạn 10).
4.2.7. Quyền về xét xử công bằng (the right to a fair
trial)
Đây thực chất là một tập hợp các bảo đảm tố tụng nhằm bảo đảm
quá trình xét xử được công bằng, trong đó bao gồm các khía cạnh như
được bình đẳng trước tòa án (equality before a court), được suy đoán
vô tội (assumption of innocence); không bị áp dụng hồi tố (prohibition
of ex post facto laws); và không bị bỏ tù chỉ vì không hoàn thành nghĩa
vụ theo hợp đồng (prohibition of imprisonment for debt). Trong một số
tài liệu, mỗi bảo đảm này được coi như là một quyền con người cụ thể.
Quyền được xét xử công bằng đầu tiên được đề cập trong các Điều 10
và 11 UDHR. Theo Điều 10, mọi người đều bình đẳng về quyền được xét xử
công bằng và công khai bởi một toà án độc lập và khách quan để xác định
các quyền và nghĩa vụ của họ, cũng như về bất cứ sự buộc tội nào đối với
họ. Điều 11 bổ sung thêm một số khía cạnh cụ thể, theo đó, mọi người bị
cáo buộc về hình sự đều có quyền được coi là vô tội cho đến khi được
chứng minh là phạm tội theo pháp luật tại một phiên toà xét xử công khai
nơi người đó được bảo đảm những điều kiện cần thiết để bào chữa cho
mình. Không ai bị cáo buộc là phạm tội vì bất cứ hành vi hoặc sự tắc trách
nào mà không cấu thành một tội phạm hình sự theo pháp luật quốc gia hay
pháp luật quốc tế vào thời điểm thực hiện hành vi hay có sự tắc trách đó.
Cũng không ai bị tuyên phạt nặng hơn mức hình phạt được quy định vào
thời điểm hành vi phạm tội được thực hiện.
Các quy định kể trên sau đó được tái khẳng định và cụ thể hóa
trong các Điều 14, 15 và 11 ICCPR.
Điều 14 ICCPR cụ thể hóa các quyền bình đẳng trước tòa
án, quyền được suy đoán vô tội và một loạt bảo đảm tố tụng
tối thiểu khác dành cho bị can, bị cáo trong tố tụng hình sự,
theo đó: “(1). Mọi người đều bình đẳng trước các toà án và cơ quan
tài phán. Mọi người đều có quyền được xét xử công bằng và công khai
bởi một toà án có thẩm quyền, độc lập, không thiên vị và được lập ra
trên cơ sở pháp luật để quyết định về lời buộc tội người đó trong các
169
170
Chương IV: Các quyền dân sự và chính trị trong luật Quốc tế
Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người
(6). Khi một người bị kết án về một tội hình sự bởi một quyết định
chung thẩm và sau đó bản án bị huỷ bỏ, hoặc người đó được tha trên
cơ sở tình tiết mới hoặc phát hiện mới cho thấy rõ ràng có sự xét xử
oan, thì người đã phải chịu hình phạt theo bản án trên, theo luật, có
quyền yêu cầu được bồi thường, trừ trường hợp cơ quan tố tụng
chứng minh rằng việc sự thật không được làm sáng tỏ tại thời điểm
đó hoàn toàn hoặc một phần là do lỗi của người bị kết án gây ra; (7).
Không ai bị đưa ra xét xử hoặc bị trừng phạt lần thứ hai về cùng một
tội phạm mà người đó đã bị kết án hoặc đã được tuyên trắng án phù
hợp với pháp luật và thủ tục tố tụng hình sự của mỗi nước.”
cáo buộc phạm tội, kể cả những người không bị tạm giữ, tạm giam. Yêu
cầu về việc thông báo không chậm trễ đòi hỏi việc này phải được thực
hiện ngay sau khi có sự buộc tội bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền
dưới dạng thông báo nói hay văn bản, nhưng phải chỉ ra những chứng
cứ và quy định pháp luật được viện dẫn để buộc tội (đoạn 8).
Thứ năm, việc xác định thời gian thích hợp để người bị buộc tội có
thể chuẩn bị bào chữa và liên hệ với luật sư phụ thuộc vào hoàn cảnh của
mỗi vụ án, còn việc dành cho họ điều kiện thuận lợi trong vấn đề này thì
liên quan đến các yếu tố như: hoạt động thu thập tài liệu và bằng chứng
cần cho việc bào chữa, cơ hội thuê và tiếp xúc với luật sư... (đoạn 9).
Liên quan đến Điều 14, bên cạnh những khía cạnh đã được nêu cụ
thể như trên, trong Bình luận chung số 13 thông qua tại Phiên họp lần
thứ 21 năm 1984, UNHRC đã làm rõ thêm một số khía cạnh khác mà có
thể tóm tắt như sau:
Thứ sáu, yêu cầu được xét xử mà không bị trì hoãn một cách vô
lý không chỉ liên quan đến khoảng thời gian từ khi người phạm tội bị
cáo buộc đến khi mở phiên tòa, mà còn đến thời gian xét xử tại tòa và
thời gian giữa hai phiên xét xử sơ thẩm và phúc thẩm, tất cả đều không
được trì hoãn quá lâu (đoạn 10).
Thứ nhất, Điều 14 có nội dung đa dạng nhưng tất cả đều hướng
vào mục đích nhằm bảo đảm sự chính xác và công bằng trong hoạt động
tư pháp. Nội dung của Điều này cần được sử dụng như là cơ sở không
chỉ trong hoạt động truy tố và xét xử tội phạm, mà còn trong việc xác
định các quyền và nghĩa vụ của bị can, bị cáo, cụ thể như các quyền
bình đẳng trước tòa án và trước thẩm phán, quyền được bào chữa, được
xét xử công khai bởi một tòa án có đủ thẩm quyền, độc lập và vô tư,
được thành lập theo pháp luật (các đoạn 1 và 2).
Thứ bảy, yêu cầu được có phiên dịch miễn phí nếu không hiểu
hoặc không nói được ngôn ngữ sử dụng trong phiên toà phải được
đáp ứng mà không phụ thuộc vào kết quả của hoạt động tố tụng, và phải
được áp dụng cả với người nước ngoài cũng như với công dân của nước
mình nếu cần thiết (đoạn 13).
Thứ tám, để thực hiện được bảo đảm không bị buộc phải đưa ra
lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận là mình có tội cần
phải thực hiện các quyền quy định trong các Điều 7 và Khoản 1 Điều 10
ICCPR. Thêm vào đó, luật pháp quốc gia cần có quy định chứng cứ thu
được từ việc sử dụng các biện pháp tra tấn, đối xử tàn bạo, vô nhân đạo
hay từ bất cứ hình thức ép buộc nào khác trong hoạt động tố tụng là vô
giá trị (đoạn 14).
Thứ hai, Điều 14 áp dụng cho tất cả các dạng tòa án và thẩm
phán, bất kể tòa án thông thường, tòa án quân sự hay tòa án đặc biệt.
Và mặc dù ICCPR không cấm việc thành lập các tòa án quân sự hay tòa
án đặc biệt nhưng việc sử dụng các tòa án đó để xét xử các vụ việc dân
sự là sự đe dọa nghiêm trọng đến tính công bằng, độc lập và vô tư của
các tòa án và thẩm phán (đoạn 4).
Thứ chín, để thực hiện các bảo đảm nêu ở các Khoản 1 và 3 Điều
14 ICCPR, các thẩm phán cần được trao quyền giải quyết những khiếu
nại, tố cáo về việc vi phạm các quyền của bị can, bị cáo trong bất kỳ giai
đoạn tố tụng nào (đoạn 15).
Thứ ba, những quy định trong Khoản 3 Điều 14 chỉ là những bảo
đảm tối thiểu để thực hiện yêu cầu về xét xử công bằng (đoạn 5).
Thứ tư, yêu cầu về việc được thông báo không chậm trễ và chi tiết
bằng một ngôn ngữ mà người đó hiểu về bản chất và lý do buộc tội
mình là bảo đảm tối thiểu đầu tiên mà bị can, bị cáo được hưởng trong
tiến trình tố tụng. Quy định này áp dụng cho tất cả mọi trường hợp bị
Thứ mười, người chưa thành niên làm trái pháp luật phải được
hưởng những bảo đảm tố tụng ít nhất cũng ngang bằng với những bảo
đảm áp dụng với những người đã thành niên. Việc thi hành tố tụng với
171
172
Chương IV: Các quyền dân sự và chính trị trong luật Quốc tế
Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người
4.2.8. Quyền tự do đi lại, cư trú
những người chưa thành niên làm trái pháp luật cần tính đến độ tuổi
của các em và mục đích khuyến khích các em hoàn lương, mà thể hiện
qua các khía cạnh như: xác định độ tuổi tối thiểu phải chịu trách nhiệm
hình sự và độ tuổi tối đa một người có thể được coi là chưa thành niên;
xây dựng các tòa án, luật và thủ tục tố tụng đặc biệt áp dụng với người
chưa thành niên và bảo đảm rằng những luật và thủ tục đặc biệt đó đã
tính đến mục đích khuyến khích các em hoàn lương (đoạn 16).
Quyền này đầu tiên được đề cập trong Điều 13 UDHR, trong đó
nêu rằng: Mọi người đều có quyền tự do đi lại và tự do cư trú trong
phạm vi lãnh thổ của quốc gia. Mọi người đều có quyền rời khỏi bất kỳ
nước nào, kể cả nước mình, cũng như có quyền trở về nước mình. Quy
định này sau đó được tái khẳng định và cụ thể hóa trong các Điều 12 và
13 ICCPR.
Thứ mười một, quy định bất kỳ người nào bị kết án đều có
quyền yêu cầu toà án cấp cao hơn xem xét lại bản án và hình phạt đối
với mình theo quy định của pháp luật cần được áp dụng với mọi trường
hợp phạm tội chứ không chỉ với những trường hợp phạm tội nghiêm
trọng (đoạn 17).
Theo Điều 12 ICCPR thì bất cứ ai cư trú hợp pháp trên lãnh thổ của
một quốc gia đều có quyền tự do đi lại và tự do lựa chọn nơi cư trú trong
phạm vi lãnh thổ quốc gia đó; mọi người đều có quyền tự do rời khỏi
bất kỳ nước nào, kể cả nước mình; không ai bị tước đoạt một cách tuỳ
tiện quyền được trở về nước mình (các Khoản 1,2,4).
Điều 15 ICCPR chi tiết hóa bảo đảm về quyền không bị xét xử hồi
tố, trong đó nêu rõ: Không ai bị coi là phạm tội vì một hành động hoặc
không hành động mà không cấu thành tội phạm theo pháp luật quốc
gia hoặc pháp luật quốc tế tại thời điểm thực hiện hành vi đó. Cũng
không được áp dụng hình phạt nặng hơn hình phạt đã ấn định tại thời
điểm hành vi phạm tội được thực hiện. Nếu sau khi xảy ra hành vi
phạm tội mà luật pháp quy định hình phạt nhẹ hơn với hành vi đó, thì
người phạm tội được hưởng mức hình phạt nhẹ hơn.
Nhìn tổng quát, có thể thấy rằng, Điều 12 đã đề cập bốn dạng tự
do cụ thể có mối liên hệ gắn kết với nhau, bao gồm: Tự do lựa chọn
nơi sinh sống trên lãnh thổ quốc gia; Tự do đi lại trong phạm vi lãnh
thổ quốc gia; Tự do đi khỏi bất kỳ nước nào, kể cả nước mình; Tự do
trở về nước mình. Tuy nhiên, theo Khoản 3 Điều 12, quyền tự do đi lại
và cư trú không phải là một quyền tuyệt đối (absolute right), mà có
thể bị hạn chế nếu... “do luật định và là cần thiết để bảo vệ an ninh
quốc gia, trật tự công cộng, sức khoẻ hoặc đạo đức xã hội hoặc các
quyền tự do của người khác, và phải phù hợp với những quyền khác
được ICCPR công nhận”.
UNHRC hiện chưa đưa ra bình luận chung nào về nội dung của
Điều 15, tuy nhiên, có một khía cạnh mà các chuyên gia luật nhân quyền
quốc tế đều đã thống nhất, đó là quy định ở Điều 15 được áp dụng cả
trong bối cảnh khẩn cấp của quốc gia. Hay nói cách khác, trong mọi
tình huống, nguyên tắc “không có tội khi luật chưa quy định ở thời điểm
thực hiện hành vi” đều phải được áp dụng.
Về Điều 12 ICCPR, bên cạnh những khía cạnh đã được nêu cụ thể ở
trên, trong Bình luận chung số 27 thông qua tại phiên họp lần thứ 67
(1999), UNHRC đã phân tích thêm một số nội dung của quyền này mà
có thể tóm tắt những điểm quan trọng như sau:
Điều 11 ICCPR tái khẳng định bảo đảm về quyền không bị bỏ tù chỉ
vì không hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng, trong đó nêu rõ: Không
ai bị bỏ tù chỉ vì lý do không có khả năng hoàn thành nghĩa vụ theo
hợp đồng. Tương tự như Điều 15, UNHRC hiện chưa có bình luận
chung nào về nội dung của Điều 11. Tuy nhiên, theo ý kiến các chuyên
gia, cụm từ khả năng hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng đề cập
những nghĩa vụ phát sinh từ các giao dịch dân sự và thương mại, mà
thông thường không bị coi là tội phạm nếu như không có yếu tố lừa đảo.
Thứ nhất, tự do đi lại là điều kiện không thể thiếu đối với sự phát
triển tự do của cá nhân. Quyền này có ảnh hưởng đến một số quyền
khác được ghi nhận trong ICCPR và có mối liên hệ chặt chẽ với Điều 13
(đoạn 1).
Thứ hai, các quốc gia có thể đặt ra những giới hạn nhất định về
quyền tự do đi lại, tuy nhiên, những giới hạn đặt ra không được làm vô
hiệu nguyên tắc tự do đi lại, và phải dựa trên những căn cứ quy định
173
174
Chương IV: Các quyền dân sự và chính trị trong luật Quốc tế
Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người
trong Khoản 3 Điều 12 và phải phù hợp với các quyền khác được ICCPR
công nhận (đoạn 2).
nhất định trên lãnh thổ quốc gia, ngoại trừ những trường hợp nêu ở
Khoản 3 Điều 12 (đoạn 7).
Thứ ba, quyền này không chỉ được áp dụng với các công dân mà
còn với người nước ngoài đang cư trú hoặc hiện diện hợp pháp trên
lãnh thổ nước khác. Việc cho phép nhập cảnh và tư cách "hợp pháp" của
một người nước ngoài trên lãnh thổ của một nước phụ thuộc vào quy
định pháp luật quốc gia và phù hợp với những nghĩa vụ quốc tế của
nước đó. Tuy nhiên, khi một người nước ngoài đã được phép nhập cảnh
vào lãnh thổ một nước thành viên thì người đó phải được coi là hợp
pháp trong phạm vi lãnh thổ của nước này147. Và khi một người nước
ngoài có tư cách hợp pháp trong lãnh thổ một nước, thì người này có
các quyền theo quy định Điều 12; mọi sự đối xử với người này khác với
sự đối xử dành cho công dân nước đó sẽ phải căn cứ theo các nguyên tắc
được quy định ở Khoản 3 Điều 12248 (đoạn 4).
Thứ tám, quyền tự do đi khỏi bất cứ nước nào, kể cả nước mình
được áp dụng không phụ thuộc vào nước đến và mục đích, thời gian mà
cá nhân dự định ở lại bên ngoài nước mình. Bởi vậy, quyền này bao
hàm cả quyền đi ra nước ngoài để làm việc, tham quan cũng như để cư
trú lâu dài. Quyền này áp dụng cả cho những người nước ngoài sống
hợp pháp trên lãnh thổ của một nước khác, vì vậy, một người nước
ngoài bị trục xuất hợp pháp có quyền được lựa chọn nước đến nếu có sự
đồng ý của nước đó1 (đoạn 8).
Thứ chín, cả nước mà một người sẽ đến cư trú và nước người đó có
quốc tịch đều có trách nhiệm bảo đảm quyền tự do rời khỏi bất kỳ nước
nào nêu ở Khoản 2 Điều 122. Do việc đi lại giữa các nước thường đòi hỏi
những giấy tờ thông hành như hộ chiếu,v.v.., nên quyền được đi khỏi một
nước phải bao hàm cả quyền có được những giấy tờ thông hành cần thiết.
Việc từ chối cấp hoặc gia hạn hộ chiếu cho một người có thể tước đoạt
của người đó quyền được rời khỏi nước mà họ đang sinh sống để đi nơi
khác, bao gồm quyền được trở về nước mình3 (đoạn 9).
Thứ tư, quyền tự do đi lại được áp dụng trên toàn bộ lãnh thổ của
một nước, kể cả những phần hợp thành trong trường hợp một quốc gia
theo thể chế liên bang (đoạn 5).
Thứ năm, việc bảo đảm quyền đi lại và tự do lựa chọn nơi sinh
sống trong phạm vi lãnh thổ của quốc gia không phụ thuộc vào mục
đích hay lý do của việc đi lại hay của việc lựa chọn nơi cư trú. Bất cứ sự
hạn chế nào với quyền này phải căn cứ vào quy định trong Khoản 3
Điều 12 (đoạn 5).
Thứ mười, những hạn chế quy định trong Khoản 3 Điều 12 chỉ
được thực hiện nhằm các mục đích bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công
cộng hay đạo đức xã hội và các quyền và tự do của người khác và phải
phù hợp với các quyền khác được ghi nhận trong Công ước, cũng như
phải được quy định trong pháp luật. Khi đặt ra những hạn chế về quyền
này trong pháp luật, các quốc gia thành viên phải tuân thủ nguyên tắc
nêu ở Điều 5 ICCPR, theo đó, các hạn chế đưa ra phải không làm tổn
hại đến bản chất của các quyền; phải có sự tương thích giữa sự hạn chế
và quyền có liên quan, giữa quy phạm và loại trừ; những hạn chế phải
tương xứng với lợi ích được bảo vệ và nguyên tắc tương xứng này cần
Thứ sáu, cần bảo vệ các quyền quy định trong Điều 12 khỏi sự vi
phạm không chỉ từ phía các cơ quan, viên chức nhà nước, mà còn từ các
chủ thể khác (ví dụ, phụ nữ có thể bị cản trở việc hưởng thụ quyền này
từ chồng hoặc những người thân trong gia đình) (đoạn 6).
Thứ bảy, quyền tự do cư trú còn bao hàm sự bảo vệ khỏi tình
trạng bị bắt buộc di dời chỗ ở trong phạm vi lãnh thổ quốc gia, cũng
như khỏi bị ngăn cấm không được đến hoặc sinh sống ở một khu vực
1 Về vấn đề này, xem thêm Bình luận chung số 15 của Ủy ban, đoạn 9, tr. 21.
2
. Về vấn đề này, xem các Kết luận khuyến nghị số 106/1981 của Ủy ban, về vụ Montero kiện
1.
Về vấn đề này, xem thêm Kết luận khuyến nghị số 456/1991 của Ủy ban, về Celepli kiện
Urugoay, đoạn 9.4; số 57/1979, về vụ Vidal Martin kiện Urugoay, đoạn 7; số 77/1980 về vụ
Lichtensztejn kiện Urugoay, đoạn 6.1.
Thuỵ Điển, đoạn 9.2.
3 Về vấn đề này, xem Bình luận số 57/1979, về vụ Vidal Martin kiện Urugoay, đoạn 9.
2. Về vấn đề này, xem thêm Bình luận chung số 15 của Ủy ban, đoạn 8, tr. 20.
175
176
Chương IV: Các quyền dân sự và chính trị trong luật Quốc tế
Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người
được tuân thủ bởi cả các cơ quan lập pháp lẫn các cơ quan tư pháp và
hành chính (các đoạn từ 11-15).
Thứ mười một, quyền trở lại đất nước mình không chỉ là quyền
của một người được trở lại sau khi rời đất nước mà còn là quyền của
một người có quốc tịch nước đó nhưng sinh ra ở nước ngoài và lần đầu
tiên trở về nước mà mình mang quốc tịch (đoạn 19). Nó cũng hàm ý về
quyền của một người được ở lại nước mình và cấm việc di dân bắt buộc
hoặc cưỡng chế người dân đến các nước khác (đoạn 19). Về chủ thể của
quyền, do đại từ nhân xưng dùng trong Khoản 4 Điều 12 là không ai (no
one) và cụm từ nước mình1 (his own country) sử dụng trong Khoản 4
Điều 12 (mà có nội hàm rộng hơn so với cụm từ nước mình mang quốc
tịch (country of his nationality) nên chủ thể của quyền này không chỉ
giới hạn ở những người có quốc tịch của một quốc gia mà bao gồm cả
những người mà có mối quan hệ đặc biệt với quốc gia đó, ví dụ như
những người từng là công dân của một nước nhưng đã bị tước quốc tịch
của nước này theo cách thức không phù hợp với luật quốc tế, hay những
người có quốc tịch của một nước nhưng quốc tịch của người đó bị phủ
nhận do nước này sáp nhập vào một nước khác hoặc thay đổi chế độ
chính trị (đoạn 20).
Những hạn chế được coi là không thích đáng với quy định ở Điều
12 ICCPR bao gồm: (i) Không cho phép một người ra nước ngoài vì cho
rằng người này nắm giữ "các bí mật của nhà nước"; (ii) Ngăn cản một cá
nhân đi lại trong nước với lý do không có giấy phép cụ thể; (iii) Đòi hỏi
một cá nhân phải xin phép và được sự chấp nhận của cơ quan có thẩm
quyền mới được thay đổi nơi cư trú; (iv) Những đòi hỏi đặc biệt với một
cá nhân để có thể được cấp hộ chiếu; (v) Đòi hỏi phải có bảo lãnh từ
những thành viên khác trong gia đình mới được xuất cảnh; (vi) Đòi hỏi
phải mô tả chính xác về lộ trình đi lại; (vii) Trì hoãn trong việc cấp các
giấy tờ đi lại; (viii) Áp đặt những hạn chế đối với các thành viên gia
đình trong việc đi lại với nhau; (ix) Đòi hỏi phải cam kết trở lại hoặc
phải mua vé khứ hồi, về việc phải có giấy mời từ nước đến hoặc từ người
thân đang sống ở đó; (x) Gây ra những phiền nhiễu với người nộp đơn
xin xuất cảnh, ví dụ như sự đe doạ xâm hại thân thể, bắt giữ, khiến họ
mất việc làm hay không cho con cái họ đi học; (xi) Từ chối cấp hộ chiếu
vì cho rằng người nộp đơn gây hại cho thanh danh của đất nước... (các
đoạn 16-17).
Chỉ có một số ít trường hợp mà việc từ chối quyền của cá nhân
được trở về nước mình có thể coi là hợp lý. Trong mọi trường hợp,
cá nhân không thể bị tước đoạt một cách trái pháp luật quyền được
trở về nước mình, bất kể sự tước đoạt đó phát sinh từ hoạt động lập
pháp, hành pháp hay tư pháp; và kể cả khi một nhà nước đã ra
quyết định tước quốc tịch của một cá nhân hoặc trục xuất một cá
nhân đến một nước thứ ba thì cũng không được ngăn cản cá nhân
này được trở lại đất nước của họ nếu không có lý do chính đáng về
an ninh quốc gia.
Những hạn chế được coi là thích đáng có thể bao gồm: (i) Giới hạn
việc đi vào những khu vực quân sự hay đi ra nước ngoài vì lý do an ninh
quốc gia; (ii) Những giới hạn về quyền tự do cư trú ở những nơi có cộng
1
49
đồng thiểu số hoặc bản xứ sinh sống ...(đoạn 16). Tuy nhiên, cần lưu ý
là, kể cả khi những hạn chế đưa ra được coi là thích đáng thì vẫn còn
một khía cạnh nữa phải tuân thủ, đó là việc áp dụng những hạn chế đó
phải phù hợp với những quyền khác được ghi nhận trong ICCPR và với
những nguyên tắc cơ bản về bình đẳng và không phân biệt đối xử. Bởi
vậy, sẽ bị coi là vi phạm Công ước nếu việc hạn chế xuất phát từ sự phân
biệt đối xử về chủng tộc, giới tính, sắc tộc, ngôn ngữ, tôn giáo, chính
kiến hay quan điểm khác, nguồn gốc dân tộc hay xã hội, sở hữu, nguồn
gốc xuất thân hay địa vị khác (ví dụ, việc áp dụng các biện pháp ngăn
cản phụ nữ được tự do đi lại hay rời khỏi đất nước bằng cách đòi hỏi họ
phải có sự đồng ý hoặc có chồng đi cùng là vi phạm Điều 12) (đoạn 18).
Điều 13 ICCPR đề cập cụ thể tới quyền tự do đi lại, cư trú trong mối
quan hệ với người nước ngoài, theo đó, một người nước ngoài cư trú hợp
pháp trên lãnh thổ một quốc gia thành viên Công ước chỉ có thể bị trục
xuất khỏi nước đó theo quyết định phù hợp pháp luật, và trừ trường hợp
có yêu cầu khác xuất phát từ lý do chính đáng về an ninh quốc gia; người bị
trục xuất có quyền phản đối việc trục xuất và yêu cầu nhà chức trách có
thẩm quyền, hoặc một người hoặc những người mà nhà chức trách có
1
1. Về vấn đề này, xem thêm Bình luận chung 23 của Ủy ban, đoạn 7, tr. 41.
Xem thêm Bình luận chung số 23 của Ủy ban, đoạn 7, tr. 41.
177
178
Chương IV: Các quyền dân sự và chính trị trong luật Quốc tế
Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người
làm nô lệ hay nô dịch; quyền không bị bỏ tù vì không hoàn thành nghĩa vụ
theo hợp đồng; quyền tự do đi lại, cư trú, tự do rời khỏi đất nước; quyền
được công nhận là thể nhân trước pháp luật; quyền bình đẳng trước pháp
luật và được pháp luật bảo vệ một cách bình đẳng; quyền được xét xử công
bằng, công khai bởi một tòa án độc lập, vô tư, được thành lập theo pháp
luật; quyền được đối xử nhân đạo và tôn trọng nhân phẩm khi bị tước tự
do; quyền được bảo vệ khỏi bị can thiệp tùy tiện vào đời tư, gia đình, con
cái, người thân; quyền tự do chính kiến, niêm tin, tín ngưỡng, tôn giáo,
quyền kết hôn lập gia đình; các quyền dành cho người thiểu số... Các quốc
gia thành viên không được phân biệt đối xử giữa công dân nước mình và
người nước ngoài trong việc thực hiện các quyền đã nêu. Những quyền này
chỉ có thể bị giới hạn với người nước ngoài dựa trên những quy định có liên
quan trong ICCPR (đoạn 7).
thẩm quyền đặc biệt cử ra, xem xét lại trường hợp của mình, cũng như có
quyền có đại diện khi trường hợp của mình được xem xét lại.
Về nội dung Điều 13 ICCPR, trong Bình luận chung số 15 thông
qua tại phiên họp thứ 27 năm 1986, UNHRC đã làm rõ thêm một số
khía cạnh, có thể tóm tắt những điểm quan trọng như sau:
Thứ nhất, các quyền trong ICCPR được áp dụng cho tất cả các cá
nhân đang ở trong lãnh thổ và dưới quyền tài phán của các quốc gia,
như đã được nêu rõ trong Khoản 1 Điều 2 của Công ước. Như vậy, chủ
thể của các quyền trong ICCPR là tất cả mọi người, bất kể công dân hay
người nước ngoài (đoạn 1). Quy tắc chung ở đây là các quyền trong
ICCPR, ngoại trừ một số quyền chỉ được áp dụng cho công dân (Điều
25), hoặc chỉ áp dụng cho người nước ngoài (Điều 13), còn lại đều phải
được bảo đảm cho tất cả mọi người mà không có sự phân biệt về vị thế
công dân và người nước ngoài (đoạn 2)1.
Thứ tư, khi một người nước ngoài được cho phép cư trú hợp pháp
ở một quốc gia thì người đó có quyền tự do đi lại và cư trú trên lãnh thổ
quốc gia đó và những quyền này của họ chỉ có thể bị hạn chế theo
Khoản 3 Điều 12. Những quy định khác biệt về việc áp dụng quyền này
giữa công dân và người nước ngoài, hoặc giữa những người nước ngoài
thuộc các quốc tịch khác nhau cần phải dựa trên quy định ở Khoản 3
Điều 12. Do bất cứ sự hạn chế nào với các quyền này phải được xem xét
trong mối tương quan với các quyền khác trong ICCPR, nên một quốc
gia thành viên không thể tùy ý ngăn cản một người nước ngoài trở về
nước mình bằng cách không cho anh ta nhập cảnh hoặc trục xuất anh ta
tới một nước khác (đoạn 8).
Thứ hai, ICCPR không quy định quyền nhập cảnh hay cư trú của
người nước ngoài trên lãnh thổ nước khác. Về nguyên tắc, đây là vấn đề
thuộc quyền quyết định của các quốc gia thành viên. Tuy nhiên, trong
một số hoàn cảnh nhất định, một người nước ngoài có thể nhận được sự
bảo vệ của ICCPR, kể cả liên quan đến hai vấn đề nhập cảnh và cư trú,
ví dụ nếu họ bị phân biệt đối xử, bị đối xử vô nhân đạo và để hòa nhập
gia đình (đoạn 5).
Thứ ba, các quốc gia thành viên có thể đưa ra những điều kiện chung
nhất định, ví dụ như về đi lại, cư trú và làm việc với người nước ngoài khi
chấp nhận cho họ nhập cảnh. Những điều kiện chung tương tự cũng có thể
được áp đặt với những người nước ngoài quá cảnh. Tuy nhiên, khi đã cho
người nước ngoài nhập cảnh vào lãnh thổ của mình, quốc gia liên quan
phải bảo đảm các quyền của họ theo quy định trong ICCPR (đoạn 6). Cụ
thể, người nước ngoài trên lãnh thổ nước khác có quyền cố hữu là được
sống; quyền được pháp luật bảo vệ; quyền không bị tra tấn, phân biệt đối
xử hay trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hay hạ nhục; quyền không bị bắt
Thứ năm, Điều 13 ICCPR chỉ áp dụng cho những người nước
ngoài cư trú hợp pháp trên lãnh thổ một quốc gia chứ không áp dụng
cho những người nước ngoài có tư cách không hợp pháp. Nếu việc trục
xuất người nước ngoài gắn với việc bắt giữ thì họ còn phải được hưởng
các bảo đảm quy định ở các Điều 9 và 10 ICCPR. Trong trường hợp việc
bắt giữ là để dẫn độ thì còn phải áp dụng các quy định khác có liên quan
đến vấn đề dẫn độ trong luật pháp quốc gia và quốc tế1 (đoạn 9). Quy
định của Điều 13 rằng việc trục xuất phải bằng “quyết định phù hợp
1 Quy tắc chung này về cơ bản cũng áp dụng đối với các quyền kinh tế, xã hội, văn hóa trong
ICESCR, tuy nhiên không rõ ràng bằng ở các quyền dân sự, chính trị. Nói cách khác, tính
chất (hay đặc quyền) công dân trong việc hưởng thụ các quyền kinh tế, xã hội, văn hóa tỏ ra
rõ nét hơn so với trong việc hưởng thụ các quyền dân sự, chính trị. Cụ thể về vấn đề này xem
các phần tiếp theo.
1 Ví dụ như: các quy định trong CAT và Nghị định thư bổ sung ICCPR về xóa bỏ hình phạt tử
hình trong đó cấm dẫn độ một người sang các quốc gia mà có khả năng người đó sẽ bị tra tấn
hay bị kết án tử hình.
179
180
Chương IV: Các quyền dân sự và chính trị trong luật Quốc tế
Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người
pháp luật” và quyền của người bị trục xuất được “đệ trình những lý lẽ
phản đối.., được yêu cầu...xem xét lại trường hợp của mình...” là nhằm
để ngăn chặn các hành động trục xuất tùy tiện, trục xuất hàng loạt mà
không xuất phát từ lý do chính đáng về an ninh quốc gia như nêu ở
Điều này. Thêm vào đó, không được phân biệt đối xử giữa những người
nước ngoài khác nhau khi áp dụng Điều 13 (đoạn 9).
định trong pháp luật, và phải phù hợp với các quy định khác của ICCPR
(đoạn 3).
Thứ ba, thuật ngữ “can thiệp tùy tiện” (arbitrary interference)
dùng trong Điều 17 hàm nghĩa cả những can thiệp bất hợp pháp và
những can thiệp được quy định trong pháp luật nhưng không phù hợp
với các quy định khác của ICCPR (đoạn 4).
4.2.9. Quyền được bảo vệ đời tư (right to privacy)
Thứ tư, thuật ngữ “gia đình” (family) dùng trong Điều 17 cần
được hiểu rộng theo nghĩa là bất cứ từ nào chỉ nhà ở hay nơi cư trú của
một người mà được sử dụng trong xã hội của các quốc gia thành viên, ví
Quyền này đầu tiên được đề cập trong Điều 12 UDHR. Theo Điều
này, không ai phải chịu sự can thiệp một cách tuỳ tiện vào cuộc sống
riêng tư, gia đình, nơi ở hoặc thư tín, cũng như bị xúc phạm danh dự
hoặc uy tín cá nhân. Mọi người đều có quyền được pháp luật bảo vệ
chống lại sự can thiệp và xâm phạm như vậy.
dụ như từ “home” ở nước Anh, “manzel” ở các nước Arập, “zóhzhi” ở
Trung Quốc, “domicile” ở Pháp, “zhilische” ở Liên bang Nga,
“domicilio” ở Tây Ban Nha...(đoạn 5).
Quy định trong Điều 12 UDHR sau đó được tái khẳng
định ở Điều 17 ICCPR, trong đó nêu rằng: Không ai bị can thiệp
một cách tuỳ tiện hoặc bất hợp pháp vào đời sống riêng tư, gia đình,
nhà ở, thư tín, hoặc bị xâm phạm bất hợp pháp đến danh dự và uy tín.
Mọi người đều có quyền được pháp luật bảo vệ chống lại những can
thiệp hoặc xâm phạm như vậy.
Thứ năm, vì sự an toàn của tất cả mọi người trong xã hội, quyền về
sự riêng tư không phải là quyền tuyệt đối. Tuy nhiên, các quốc gia chỉ nên
thu thập thông tin về đời tư nếu như những thông tin đó là thiết yếu để
bảo đảm lợi ích chung của xã hội như được thừa nhận trong ICCPR. Các
quốc gia cần chỉ ra trong báo cáo thực hiện Công ước những quy định
pháp luật nước mình liên quan đến những trường hợp được và những
biện pháp can thiệp vào đời tư cùng những hoàn cảnh cụ thể được áp
dụng (đoạn 7). Theo quy định ở Điều 17, tính toàn vẹn và bảo mật của
thư tín phải được bảo đảm cả về mặt pháp lý và thực tế. Thư từ phải được
giao tận tay người nhận mà không bị chặn lại, mở ra hay nói cách khác là
xem trước. Việc theo dõi, bất kể bằng biện pháp điện tử hay các biện
pháp khác, ví dụ như: nghe trộm điện thoại, điện tín... đều bị nghiêm
cấm. Việc lục soát nhà cửa phải bị giới hạn chỉ được sử dụng trong trường
hợp để tìm chứng cứ cần thiết và không được phép gây phiền nhiễu cho
chủ nhà. Việc khám xét thân thể phải theo cách thức phù hợp để bảo đảm
nhân phẩm của người bị khám xét; người khám xét phải cùng giới tính
với người bị khám xét (đoạn 8). Việc thu thập và lưu giữ các thông tin cá
nhân trong máy tính, các ngân hàng dữ liệu và các thiết bị khác, cho dù là
bởi các quan chức nhà nước hay các thể nhân, pháp nhân khác, đều phải
được quy định trong pháp luật. Nhà nước phải có những biện pháp hiệu
quả để bảo đảm rằng, những thông tin cá nhân đó không rơi vào tay
Một số khía cạnh liên quan đến nội dung Điều 17 ICCPR sau đó
được UNHRC làm rõ thêm trong Bình luận chung số 16 thông qua tại
phiên họp lần thứ 31 năm 1988 của Ủy ban, có thể tóm tắt những điểm
quan trọng như sau:
Thứ nhất, Điều 17 nhằm ngăn chặn những hành vi xâm phạm tùy
tiện và bất hợp pháp vào đời tư, gia đình, nhà ở, thư tín, danh dự, uy tín
của mọi người mà có thể do các quan chức nhà nước hay do các thể
nhân và pháp nhân khác gây ra (đoạn 1). Các quốc gia thành viên có
nghĩa vụ ngăn chặn cả các quan chức nhà nước và các thể nhân hay
pháp nhân khác có những hành động xâm phạm tùy tiện và bất hợp
pháp như vậy (đoạn 9).
Thứ hai, thuật ngữ can thiệp “bất hợp pháp” (unlawful) dùng
trong Điều 17 hàm nghĩa bất kỳ sự can thiệp nào vào đời tư, gia đình,
nhà ở, thư tín, danh dự, uy tín của mọi người mà không được quy định
trong pháp luật. Những can thiệp hợp pháp vào đời tư phải được quy
181
182
Chương IV: Các quyền dân sự và chính trị trong luật Quốc tế
Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người
bởi pháp luật và khi việc đó là cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự
công cộng, sức khoẻ hoặc đạo đức xã hội, hoặc để bảo vệ các quyền và tự do
cơ bản của người khác. Khoản 4 Điều này yêu cầu các quốc gia thành viên
Công ước phải tôn trọng quyền tự do của các bậc cha mẹ hoặc những người
giám hộ hợp pháp trong việc giáo dục về tôn giáo và đạo đức cho con cái họ
theo ý nguyện của riêng họ.
những người không được pháp luật cho phép và không bị sử dụng vào các
mục đích trái với Công ước. Để bảo đảm bảo vệ đời tư một cách hiệu quả,
mỗi cá nhân cần có quyền được biết liệu thông tin cá nhân của mình có
thể bị thu thập, lưu giữ bởi chủ thể nào, ở đâu, nhằm mục đích gì? Thêm
vào đó, mỗi cá nhân cũng cần có quyền yêu cầu sửa chữa hoặc xóa bỏ
thông tin cá nhân của mình nếu thông tin đang được lưu trữ không chính
xác, hoặc bị thu thập hay lưu trữ một cách trái pháp luật (đoạn 10).
Một số khía cạnh liên quan đến nội dung Điều 18 ICCPR sau đó
được UNHRC làm rõ thêm trong Bình luận chung số 22 thông qua tại
phiên họp lần thứ 48 năm 1993 của Ủy ban, mà có thể tóm tắt những
điểm quan trọng như sau:
Thứ sáu, Điều 17 cũng đặt ra trách nhiệm với các quốc gia thành
viên trong việc ban hành các quy định pháp luật cần thiết để bảo vệ
danh dự và uy tín của các cá nhân, bao gồm những quy định cho phép
mọi người có khả năng tự bảo vệ trước những sự can thiệp hoặc xâm hại
bất hợp pháp hay tùy tiện vào danh dự, uy tín của mình (đoạn 11).
Thứ nhất, quyền tự do chính kiến, niềm tin, lương tâm và tôn
giáo có tính bao quát và sâu sắc. Nó bao gồm quyền tự do suy nghĩ về
tất cả các vấn đề, tự do tin tưởng và giữ niềm tin vào các tôn giáo hay tín
ngưỡng, cả trên phương diện cá nhân hay tập thể. Các quyền tự do này
phải được tôn trọng và không thể bị hạn chế hay tước bỏ trong mọi
hoàn cảnh, kể cả trong tình trạng khẩn cấp của quốc gia như nêu ở Điều
4 của ICCPR (đoạn 1).
4.2.10. Quyền tự do chính kiến, niềm tin, tín ngưỡng, tôn
giáo (freedom of thought, conscience, religion)
Cùng với tự do biểu đạt, những quyền tự do này thường được gọi là
những tự do cơ bản (fundamental freedoms), đầu tiên được ghi nhận
trong Điều 18 UDHR. Theo Điều này, mọi người đều có quyền tự do
chính kiến, niềm tin, tín ngưỡng và tôn giáo, kể cả tự do thay đổi tín
ngưỡng hoặc tôn giáo của mình, và tự do bày tỏ tín ngưỡng hay tôn
giáo của mình bằng các hình thức như truyền giảng, thực hành, thờ
cúng và tuân thủ các nghi lễ, dưới hình thức cá nhân hay tập thể, tại
nơi công cộng hoặc nơi riêng tư.
Thứ hai, các khái niệm “tín ngưỡng” (belief) và “tôn giáo”
(religion) trong Điều 18 ICCPR cần được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm
cả những lòng tin hữu thần và vô thần. Điều này không chỉ được áp
dụng với các tôn giáo, tín ngưỡng có tính thể chế mà còn với những tập
tục truyền thống mang tính tôn giáo (đoạn 2).
Thứ ba, Điều 18 phân biệt giữa quyền tự do chính kiến, niềm tin,
lương tâm, tôn giáo hoặc tín ngưỡng với tự do thực hành tôn giáo hay
tín ngưỡng. Điều này không cho phép có bất kỳ sự giới hạn nào với
quyền tự do chính kiến, niềm tin, lương tâm, và quyền tự do tin hoặc
theo một tôn giáo hoặc tín ngưỡng. Những tự do này phải được bảo vệ
không điều kiện (đoạn 3).
Nội dung của Điều 18 UDHR sau đó được tái khẳng định và cụ thể
hóa trong các Điều 18 và 20 ICCPR.
Theo Điều 18 ICCPR: Mọi người đều có quyền tự do chính kiến, niềm
tin, tự do tín ngưỡng và tôn giáo. Quyền này bao gồm tự do có hoặc theo
một tôn giáo hoặc tín ngưỡng do mình lựa chọn, và tự do bày tỏ tín
ngưỡng hoặc tôn giáo một mình hoặc trong cộng đồng với những người
khác, công khai hoặc kín đáo, dưới các hình thức như thờ cúng, cầu
nguyện, thực hành và truyền giảng. Không ai bị ép buộc làm những điều
tổn hại đến quyền tự do lựa chọn hoặc tin theo tôn giáo hoặc tín ngưỡng
của họ (Khoản 1 và 2). Khoản 3 Điều này quy định quyền tự do tín ngưỡng,
tôn giáo có thể bị giới hạn (không phải là quyền tuyệt đối) song chỉ có thể
Quyền tự do thực hành tôn giáo hay tín ngưỡng có thể được thực
thi với tư cách cá nhân hay cùng với cộng đồng, ở nơi công cộng hay chỗ
riêng tư; thể hiện ở các hành động như thờ cúng, tham gia những lễ hội
tôn giáo, quan sát, thực hành và giảng dạy về tôn giáo. Khái niệm thờ
cúng bao gồm những hoạt động lễ nghi, kỷ niệm, xây dựng những nơi
thờ tự, sử dụng hay trưng bày các vật dụng và biểu tượng nghi lễ, tham
gia các lễ hội và các ngày nghỉ lễ tôn giáo. Việc quan sát và thực hành
183
184
Chương IV: Các quyền dân sự và chính trị trong luật Quốc tế
Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người
tôn giáo không chỉ bao gồm các hoạt động nghi lễ, mà còn bao gồm việc
tuân thủ các nguyên tắc về ăn kiêng, trang phục, sử dụng ngôn ngữ đặc
biệt, lựa chọn lãnh đạo tôn giáo, tăng lữ, người thầy tâm linh, thành lập
các trường tôn giáo, biên soạn và phân phát các tài liệu tôn giáo (đoạn
4).
của ICCPR, đặc biệt là với các quy định về quyền bình đẳng, không phân
biệt đối xử trong các Điều 2, 3 và 26 của Công ước. Những hạn chế không
được dựa trên lý do nào khác ngoài các lý do quy định ở Khoản 3 Điều 18,
kể cả những yếu tố có thể được sử dụng để hạn chế các quyền khác được
ghi nhận trong ICCPR, ví dụ như lý do về an ninh quốc gia. Những hạn chế
chỉ được áp dụng phù hợp và tương ứng với mục tiêu đề ra. Không được
đặt ra các hạn chế nhằm mục đích phân biệt đối xử, hoặc áp dụng các hạn
chế theo cách thức phân biệt đối xử. Liên quan đến khía cạnh này, cần lưu
ý là các quan niệm về đạo đức có thể xuất phát từ nhiều truyền thống xã
hội, triết học và tôn giáo khác nhau, do đó, những giới hạn về quyền tự do
tôn giáo, tín ngưỡng với mục đích nhằm bảo vệ các giá trị đạo đức phải
không được dựa hoàn toàn vào một truyền thống riêng biệt nào. Những
người bị quản chế về mặt pháp lý, chẳng hạn như tù nhân, vẫn có quyền
hưởng tự do tôn giáo, tín ngưỡng ở mức độ cao nhất phù hợp với điều kiện
quản chế (đoạn 8).
Thứ tư, quyền tin hoặc theo một tôn giáo hay tín ngưỡng bao gồm
quyền tự do lựa chọn một tôn giáo hay tín ngưỡng để tin hoặc theo, kể
cả việc thay đổi niềm tin từ tôn giáo, tín ngưỡng này sang tôn giáo, tín
ngưỡng khác, hay thay đổi niềm tin từ vô thần sang hữu thần và từ hữu
thần sang vô thần. Khoản 2 Điều 18 cấm cưỡng ép tin, theo, bỏ hay thay
đổi tôn giáo, tín ngưỡng, kể cả bằng những chính sách hay tập quán
nhằm gây sức ép để đạt mục đích đó như hạn chế sự tiếp cận với các
dịch vụ giáo dục, y tế, việc làm hoặc hạn chế các quyền quy định trong
Điều 25 và các Điều khác của ICCPR (đoạn 5).
Thứ năm, các trường công lập có thể giảng dạy những môn học như
lịch sử đại cương của các tôn giáo và tín ngưỡng, miễn là nội dung cần
trung lập và khách quan. Việc các trường công lập giảng dạy giáo lý của
một tôn giáo hay nội dung một tín ngưỡng nhất định là trái với quy
định trong Khoản 4 Điều 18, trừ phi việc giảng dạy như vậy là do ý
nguyện và thuộc vào quyền quyết định của các bậc cha mẹ (đoạn 6).
Thứ tám, việc một tôn giáo được xác định là quốc giáo, là tôn giáo
chính thức hay truyền thống, hoặc có số lượng tín đồ chiếm đa số trong
xã hội không được sử dụng để làm ảnh hưởng đến việc thực hiện các
quyền tự do quy định ở các Điều 18 và 27 ICCPR, cũng như không được
tạo ra sự phân biệt đối xử với tín đồ của các tôn giáo khác, hoặc với
những người không theo tôn giáo nào. Những hình thức phân biệt đối
xử với tín đồ của các tôn giáo khác, hay với những người không theo tôn
giáo trong bối cảnh này, ví dụ, việc quy định chỉ những tín đồ thuộc tôn
giáo chiếm ưu thế mới được tham gia chính quyền hay dành những ưu
đãi về kinh tế cho họ, đều trái với các quy định về quyền bình đẳng nêu
ở Điều 26 ICCPR (đoạn 9).
Thứ sáu, nghiêm cấm các hoạt động tôn giáo, tín ngưỡng có mục
đích hoặc tính chất tuyên truyền cho chiến tranh hoặc hận thù, chia rẽ dân
tộc, tôn giáo hay kích động sự phân biệt đối xử về chủng tộc, sự thù địch
hoặc bạo lực như đã nêu ở Điều 20 ICCPR. Các quốc gia thành viên có
nghĩa vụ sử dụng pháp luật để ngăn chặn những hành động đó (đoạn 7).
Thứ bảy, Khoản 3 Điều 18 cho phép hạn chế quyền tự do tôn giáo,
tín ngưỡng trong trường hợp cần thiết để bảo vệ an ninh, trật tự công cộng,
sự bình yên hoặc đạo đức xã hội, hoặc để bảo vệ các quyền và tự do cơ bản
của người khác. Tuy nhiên, quyền không bị ép buộc làm những điều tổn
hại đến quyền tự do lựa chọn hoặc tin theo tôn giáo hoặc tín ngưỡng và
quyền của các bậc cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp được giáo dục về
tôn giáo và đạo đức cho con cái họ theo ý nguyện của riêng họ thì không
được hạn chế trong mọi trường hợp. Các hạn chế trong Khoản 3 Điều 18
cần phải được quy định trong pháp luật và phù hợp với các quy định khác
Thứ chín, việc một học thuyết chính trị được coi là nền tảng
chính thức cho thể chế chính trị ở một quốc gia thành viên cũng không
được sử dụng để làm ảnh hưởng đến các quyền tự do nêu ở Điều 18 và
các quyền khác trong ICCPR, cũng như không được tạo ra sự phân biệt
đối xử với những người không theo hay không tán thành học thuyết
chính trị đó (đoạn 10).
Thứ mười, ICCPR không quy định quyền được từ chối thực hiện
nghĩa vụ quân sự vì lý do lương tâm, tuy một số quốc gia đã ghi nhận
185
186
Chương IV: Các quyền dân sự và chính trị trong luật Quốc tế
Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người
quyền này bằng cách cho phép thực hiện nghĩa vụ khác thay thế. Mặc
dù vậy, nếu quyền này được ghi nhận trong pháp luật hay trong thực tế
thì không được áp dụng theo cách thức phân biệt đối xử giữa các nhóm
tôn giáo, tín ngưỡng khác nhau (đoạn 11).
Bổ sung cho quy định trong Điều 19, Điều 20 ICCPR đề cập một
hạn chế cần thiết của quyền tự do biểu đạt, theo đó, mọi hình thức
tuyên truyền cho chiến tranh, mọi chủ trương gây hằn thù dân tộc,
chủng tộc hoặc tôn giáo để kích động sự phân biệt đối xử về chủng tộc,
sự thù địch, hoặc bạo lực đều phải bị pháp luật nghiêm cấm.
4.2.11. Quyền tự do ý kiến và biểu đạt (freedom of
Một số khía cạnh liên quan đến nội dung Điều 20 ICCPR sau đó
được UNHRC làm rõ thêm trong Bình luận chung số 11 thông qua tại
phiên họp lần thứ 19 năm 1983 của Ủy ban, có thể tóm tắt những điểm
quan trọng như sau:
opinion and expression)
Quyền tự do biểu đạt đầu tiên được ghi nhận trong Điều 19 UDHR.
Theo Điều này, mọi người đều có quyền tự do ngôn luận và bày tỏ ý
kiến; kể cả tự do bảo lưu quan điểm mà không bị can thiệp; cũng như
tự do tìm kiếm, tiếp nhận và truyền bá các ý tưởng và thông tin bằng
bất kỳ phương tiện truyền thông nào và không có giới hạn về biên
giới. Điều này cũng lưu ý là các quan điểm, tư tưởng phải đảm bảo
đúng nguyên tắc, đúng pháp luật, không được đi ngược lại lợi ích và
đạo đức xã hội.
Thứ nhất, việc cấm các hình thức tuyên truyền cho chiến tranh,
gây hằn thù, chia rẽ dân tộc, chủng tộc, tôn giáo hay kích động sự phân
biệt đối xử về chủng tộc, sự thù địch, hoặc bạo lực là cần thiết và không
mâu thuẫn với quyền tự do biểu đạt quy định ở Điều 19 ICCPR, bởi
Điều này nêu rõ việc thực hiện quyền tự do biểu đạt phải kèm theo
những nghĩa vụ và trách nhiệm đặc biệt (đoạn 2).
Nội dung của Điều 19 UDHR sau đó được tái khẳng định và cụ thể
hóa trong các Điều 19 và 20 ICCPR. Theo Điều 19 ICCPR, mọi người có
quyền giữ quan điểm của mình mà không bị ai can thiệp. Mọi người
có quyền tự do ngôn luận. Quyền này bao gồm tự do tìm kiếm, tiếp
nhận và truyền đạt mọi thông tin, ý kiến, không phân biệt lĩnh vực,
hình thức tuyên truyền bằng miệng, bằng bản viết, in, hoặc dưới hình
thức nghệ thuật, thông qua bất kỳ phương tiện thông tin đại chúng
nào tuỳ theo sự lựa chọn của họ (Khoản 1 và 2). Khoản 3 Điều này xác
định quyền tự do biểu đạt “phải được thực hiện kèm theo những nghĩa
vụ và trách nhiệm đặc biệt. Vì vậy, quyền này có thể phải chịu một số
hạn chế nhất định được quy định trong pháp luật và là cần thiết để: (a)
tôn trọng các quyền hoặc uy tín của người khác và; (b) để bảo vệ an
ninh quốc gia, trật tự công cộng, sự bình yên hoặc đạo đức xã hội”.
Thứ hai, quy định cấm trong Khoản 1 Điều 20 cũng áp dụng cho
tất cả những hình thức tuyên truyền đe dọa thực hiện hành động xâm
lược hay phá hoại hòa bình trái với Hiến chương Liên hợp quốc. Tuy
nhiên, Khoản 1 Điều 20 không ngăn cấm việc cổ vũ các quyền tự quyết,
quyền độc lập hay quyền tự vệ của các dân tộc mà phù hợp với Hiến
chương Liên hợp quốc. Trong khi đó, quy định cấm trong Khoản 2 Điều
20 được áp dụng với những hành động khơi gợi lòng hận thù dân tộc,
chủng tộc, tôn giáo, từ đó kích động sự phân biệt đối xử, sự thù địch hay
bạo lực, bất kể sự tuyên truyền diễn ra ở bên trong hay bên ngoài các
quốc gia có liên quan (đoạn 2).
4.2.12. Quyền kết hôn, lập gia đình và bình đẳng trong
hôn nhân
Nội dung Điều 19 ICCPR sau đó còn được UNHRC làm rõ thêm
trong Bình luận chung số 10 thông qua tại phiên họp lần thứ 19 năm
1983 của Ủy ban. Theo văn kiện này, quyền được giữ quan điểm
của mình mà không bị ai can thiệp nêu ở Khoản 1 Điều 19 là quyền
tuyệt đối, không được hạn chế hay tước bỏ trong bất cứ hoàn cảnh nào,
kể cả trong tình huống khẩn cấp của quốc gia (đoạn 1).
Đây thực chất là một tập hợp quyền có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.
Những quyền này có quan hệ mật thiết với quyền được hỗ trợ để bảo vệ gia
đình, quyền của các bà mẹ và trẻ em được bảo vệ và chăm sóc đặc biệt
(được ghi nhận trong Điều 10 ICESCR), cũng như với quyền bình đẳng của
phụ nữ và quyền trẻ em được nêu ở một số điều khác của ICCPR.
Quyền kết hôn, lập gia đình và bình đẳng trong hôn nhân đầu tiên
được đề cập trong các Điều 16 UDHR. Theo Điều này thì nam và nữ khi
187
188
Chương IV: Các quyền dân sự và chính trị trong luật Quốc tế
Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người
đủ tuổi đều có quyền kết hôn và xây dựng gia đình mà không có bất kỳ
sự hạn chế nào về chủng tộc, quốc tịch hay tôn giáo. Nam và nữ có
quyền bình đẳng trong việc kết hôn, trong thời gian chung sống và khi
ly hôn. Việc kết hôn chỉ được tiến hành với sự đồng ý hoàn toàn và tự
nguyện của cặp vợ chồng tương lai (Khoản 1 và 2). Khoản 3 Điều này
khẳng định, gia đình là tế bào tự nhiên và cơ bản của xã hội, được nhà
nước và xã hội bảo vệ.
bảo đảm, ví dụ như quyền tự do có niềm tin, chính kiến, tự do tôn giáo,
tín ngưỡng (hàm ý rằng luật pháp của mỗi quốc gia phải tạo điều kiện
cho khả năng kết hôn giữa những người theo các tôn giáo khác nhau và
có quốc tịch khác nhau). Việc pháp luật quốc gia quy định lễ cưới phải
đồng thời được tổ chức theo nghi thức tôn giáo và đăng ký kết hôn theo
pháp luật cũng không trái với Công ước (đoạn 4).
Thứ hai, về nguyên tắc, quyền xây dựng gia đình hàm ý là nam nữ
có thể sinh đẻ và sống cùng nhau một cách tự nguyện. Vì vậy, chính
sách kế hoạch hóa gia đình của các quốc gia thành viên phải phù hợp
các điều khoản có liên quan của Công ước và đặc biệt không được mang
tính chất phân biệt đối xử hay cưỡng bức. Thêm vào đó, quyền này cũng
đòi hỏi các quốc gia thành viên phải thực thi các biện pháp phù hợp, cả
ở cấp độ quốc gia và hợp tác quốc tế, để bảo đảm sự thống nhất hay tái
thống nhất các gia đình bị chia tách do các nguyên nhân chính trị, kinh
tế hay các nguyên nhân khác (đoạn 5).
Các quy định kể trên của UDHR sau đó được tái khẳng định và cụ
thể hóa trong Điều 23 ICCPR và Điều 10 ICESCR. Chính vì vậy, khi xếp
các quyền có liên quan vào một nhóm chung là quyền về gia đình,
nhóm chung này sẽ mang đặc trưng và đôi khi được xếp vào cả hai
nhóm quyền dân sự và quyền xã hội. Cụ thể, về khía cạnh quan hệ thân
nhân và tài sản, quyền về gia đình thuộc nhóm quyền dân sự, tuy nhiên,
ở khía cạnh an sinh xã hội, quyền này thuộc nhóm quyền xã hội.
Điều 23 ICCPR quy định: Gia đình là một tế bào cơ bản và tự nhiên
của xã hội, được nhà nước và xã hội bảo hộ. Quyền kết hôn và lập gia
đình của nam và nữ đến tuổi kết hôn phải được thừa nhận. Không được
tổ chức việc kết hôn nếu không có sự đồng ý hoàn toàn và tự nguyện của
cặp vợ chồng tương lai. Các quốc gia thành viên Công ước phải tiến
hành các biện pháp thích hợp để bảo đảm sự bình đẳng về quyền và
trách nhiệm của vợ và chồng trong suốt thời gian chung sống và khi ly
hôn. Trong trường hợp ly hôn, phải có quy định bảo đảm sự bảo hộ cần
thiết với con cái.
Thứ ba, về quyền bình đẳng khi kết hôn, cần đặc biệt lưu ý việc
bảo đảm không có sự phân biệt đối xử về giới tính liên quan đến việc
nhập hay từ bỏ quốc tịch do kết hôn, cũng như bảo đảm quyền của
cả vợ và chồng được bình đẳng trong việc giữ nguyên hay lựa chọn
họ mới cho mình sau khi kết hôn (đoạn 7).
Thứ tư, vợ chồng có quyền bình đẳng liên quan đến tất cả các vấn
đề nảy sinh trong đời sống gia đình, ví dụ như việc lựa chọn nơi cư trú,
tổ chức cuộc sống, giáo dục con cái, quản lý tài sản, kể cả trong việc ly
hôn và trông nom, chu cấp, nuôi dưỡng, thăm nom con cái sau khi ly
hôn...(các đoạn 8-9).
Liên quan đến Điều 23 ICCPR, UNHRC đã giải thích thêm về ý
nghĩa và nội dung của các quyền ghi nhận trong Điều này trong Bình
luận chung số 19 thông qua tại phiên họp thứ 39 năm 1990 của Ủy ban,
có thể tóm tắt những điểm quan trọng như sau:
Thứ nhất, Khoản 2 Điều 23 ICCPR khẳng định quyền của nam và
nữ đến tuổi kết hôn thì được kết hôn và lập gia đình một cách tự do, tự
nguyện. Công ước không quy định độ tuổi kết hôn cụ thể cho cả nam và
nữ - việc này tùy thuộc pháp luật của các quốc gia thành viên; tuy
nhiên, độ tuổi kết hôn cần ở mức phù hợp để người kết hôn có thể thể
hiện được sự tự nguyện hoàn toàn ý chí của mình trong khuôn khổ và
điều kiện luật pháp cho phép. Thêm vào đó, các quy định pháp luật
quốc gia về vấn đề này phải phù hợp với các quyền khác được Công ước
4.2.13. Quyền tự do lập hội (freedom of association)
Quyền này (cùng với quyền tự do hội họp một cách hòa bình) đầu
tiên được ghi nhận trong Điều 20 UDHR. Ngoài việc quy định mọi người
đều có quyền tự do hội họp và lập hội một cách hoà bình, Điều này còn
nêu rõ (trong Khoản 2), không ai bị ép buộc phải tham gia vào bất cứ
hiệp hội nào.
Điều 22 ICCPR tái khẳng định và cụ thể hóa quy định về quyền tự
do hội họp trong Điều 20 UDHR, trong đó nêu rõ: Mọi người có quyền tự
189
190
Tải về để xem bản đầy đủ
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "Giáo trình Lý luận và pháp luật về quyền con người (Phần 2)", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên
File đính kèm:
giao_trinh_ly_luan_va_phap_luat_ve_quyen_con_nguoi_phan_2.pdf

