Quản trị nguồn nhân lực không thể đứng ngoài làn sóng của cách mạng công nghiệp 4.0

QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC KHÔNG THỂ ĐỨNG NGOÀI LÀN SÓNG  
CỦA CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP 4.0  
ThS. Trương Thị Thúy Vân  
Tóm tắt  
Trong các yếu tố để hình thành và vận hành doanh nghiệp, nguồn nhân lực luôn  
đóng vai trò quan trọng và mang tính quyết định. Do đó, công tác tìm kiếm, đào tạo,  
quản lý nguồn nhân lực luôn cần đến một đội ngũ có chuyên môn cao, kỹ năng tốt.  
Quản trị nhân lực giữ vai trò vô cùng quan trọng và đây thực sự là bộ phận góp phần  
xây dựng một bộ máy tổ chức bền vững, một công ty ổn định, phát triển hưng thịnh.  
Nếu như nói bộ phận bán hàng là mũi nhọn đứng đầu, mang lại mọi nguồn lợi, doanh  
thu cho doanh nghiệp, thì nhân sự được xem là hậu phương vững chắc giúp doanh  
nghiệp phát triển. Giống như tất cả các ngành nghề khác, ngành nhân sự cũng không  
thể đứng ngoài làn sóng của cách mạng công nghiệp 4.0. Ngoài tìm kiếm tài năng,  
phải học cách để giữ người tài, quy hoạch nguồn nhân lực làm sao phù hợp với định  
hướng kinh doanh cũng như văn hóa của công ty; làm nhân sự phải tư duy theo kiểu  
kinh doanh, cũng phải hoàn thành mục tiêu kinh doanh mà công ty đề ra. Hiện nay bộ  
phận nhân sự ở các tập đoàn đa quốc gia tại Việt Nam đã hoạt động theo phương  
cách đó, song bộ phận nhân sự của các công ty nhỏ và vừa tại Việt Nam vẫn chưa bắt  
kịp xu thế. Muốn đuổi kịp thế giới và không bị làn sóng cách mạng công nghiệp 4.0  
nuốt chửng, người làm nhân sự Việt Nam cần nhanh chóng thay đổi.  
Key words: Ngành nhân sự, cách mạng công nghiệp 4.0, quản trị nguồn nhân  
lực  
1. Ảnh hưởng từ cách mạng công nghiệp 4.0 đến quản trị nguồn nhân lực  
Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 (CMCN 4.0) đang tạo ra sự thay đổi nhanh  
chóng trong cách quản lý, điều hành cũng như quá trình phát triển của doanh nghiệp.  
Đây là cơ hội lớn trong quá trình đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.  
Tuy nhiên, việc thiếu hụt nguồn nhân lực (NNL) chất lượng cao, năng suất lao động  
thấp đang là vấn đề thách thức của Việt Nam để sẵn sàng cho một giai đoạn mới dựa  
trên nền tảng khoa học công nghiệp 4.0. Mặt trái của CMCN 4.0 là có thể phá vỡ thị  
trường lao động. Khi tự động hóa đang dần thay thế lao động chân tay trong nền kinh  
tế, robot thay thế con người trong nhiều lĩnh vực, hàng triệu lao động trên thế giới có  
thể rơi vào cảnh thất nghiệp. Điều này cũng là một trong những yếu tố tác động trực  
tiếp đến xu hướng quản trị nguồn nhân lực trong kỷ nguyên số hiện nay.  
25  
Khái niệm quản trị nguồn nhân lực đang dần thay thế cho quản trị nhân sự bởi  
quan điểm chủ đạo sau: Con người không đơn thuần chỉ là một yếu tố của quá trình  
sản xuất kinh doanh mà là một nguồn tài sản quý báu của tổ chức, doanh nghiệp. Các  
doanh nghiệp chuyển từ tình trạng “tiết kiệm chi phí lao động để giảm giá thành” sang  
“đầu tư nguồn nhân lực để có lợi thế cạnh tranh hơn, lợi nhuận cao hơn và hiệu quả  
hơn”. Từ quan điểm này, quản trị nguồn nhân lực được phát triển trên cơ sở của các  
nguyên tắc chủ yếu sau:  
Thứ nhất, nhân viên cần được đầu tư thỏa đáng để phát triển các năng lực riêng,  
nhằm thỏa mãn các nhu cầu cá nhân, đồng thời tạo ra năng suất lao động, hiệu quả làm  
việc cao và đóng góp tốt nhất cho tổ chức.  
Thứ hai, các chính sách, chương trình và thực tiễn quản trị nguồn nhân lực cần  
được thiết lập và thực hiện sao cho có thể thỏa mãn cả nhu cầu vật chất và tinh thần  
của nhân viên.  
Thứ ba, môi trường làm việc cần được thiết lập sao cho có thể kích thích nhân  
viên phát triển và sử dụng tối đa các kỹ năng của mình.  
Thứ tư, vấn đề chức năng nhân sự cần được thực hiện phối hợp và là một bộ  
phận quan trọng trong chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.  
Thứ năm, nhiệm vụ quản trị con người là của tất cả các quản trị gia, không còn  
đơn thuần của trưởng phòng nhân sự hay tổ chức cán bộ.  
Thứ sáu, quản trị nguồn nhân lực là nhằm đảm bảo đúng số lượng, trình độ và  
kỹ năng phù hợp, đúng nơi, đúng lúc.  
Theo nhiều nghiên cứu, hiện có 10 xu hướng quản trị nguồn nhân lực đã, đang  
và sẽ phát triển mạnh mẽ trong thời gian tới. Cụ thể gồm:  
(i) Xây dựng tổ chức của tương lai: Tốc độ của sự thay đổi và áp lực liên tiếp  
trong thời đại CMCN 4.0 khiến các chuyên viên nhân sự nhận ra rằng, việc xây dựng  
tổ chức của tương lai là một thách thức. Do vậy, cần phải thiết kế lại một tổ chức mới  
nhằm tích cực xây dựng các mạng lưới và hệ sinh thái thuộc tổ chức, trong đó, sự nhạy  
bén đóng vai trò trung tâm trong tổ chức của tương lai.  
(ii) Sự nghiệp và học tập luôn song hành cùng nhau: Xu hướng này thúc đẩy các  
doanh nghiệp hướng tới những trải nghiệm học tập xuyên suốt, cho phép nhân viên  
xây dựng các kỹ năng nhanh chóng, dễ dàng và phù hợp với khả năng riêng của họ.  
Khảo sát cho thấy, sự nghiệp và học tập tăng lên vị trí thứ 2 về mức độ quan trọng với  
83% các chuyên viên nhận định “quan trọng hoặc rất quan trọng”.  
26  
(iii) Thu hút nhân tài – Tập trung vào kinh nghiệm của ứng viên: Thu hút nhân  
tài hiện đã trở thành thử thách quan trọng xếp thứ 3 mà các doanh nghiệp phải đối mặt.  
Tuy nhiên, quy trình tuyển dụng ứng viên của các doanh nghiệp hiện nay đã thuận tiện  
và chất lượng hơn, thông qua mạng xã hội, số liệu phân tích và các phần mềm quản trị,  
doanh nghiệp tích hợp khả năng nhận thức để tìm kiếm nhân sự theo một cách mới; từ  
đó, quyết định người sẽ phù hợp với công việc, đội nhóm và công ty.  
(iv) Chú trọng trải  
nghiệm của nhân viên đối với  
công ty: Văn hóa doanh  
nghiệp và sự gắn kết là các  
yếu tố tạo nên trải nghiệm của  
nhân viên ở công ty. Trong kỷ  
nguyên mới, các doanh nghiệp  
đang chú trọng nâng cao trải  
nghiệm của nhân viên, ngay từ  
lúc tiếp xúc lần đầu giữa ứng  
viên và nhà tuyển dụng, cho  
đến những hoạt động nội bộ,  
chính sách phúc lợi, thậm chí  
áp dụng chỉ số đo lường sự hài  
lòng của khách hàng cho nhân viên của mình.  
(v) Quản lý hiệu quả làm việc: Hiện nay, nhiều công ty đang giảm sự tập trung  
vào việc thẩm định, thay vào đó là chú trọng đào tạo và lắng nghe phản hồi, triển khai  
những khuôn mẫu làm việc mới trên quy mô lớn hơn. Hướng tiếp cận mới trong quản  
trị hiệu suất làm việc của doanh nghiệp đã góp phần gia tăng hiệu suất làm việc và  
thay đổi văn hóa đoàn thể.  
(vi) Xóa nhòa biên giới giữa lãnh đạo và nhân viên: Khi các mô hình tổ chức số  
hóa nổi lên, sự lãnh đạo cũng dần thay đổi. 80% người được khảo sát cho rằng, sự  
quản lý là một vấn đề quan trọng. Ngày nay, các tổ chức đòi hỏi sự nhanh nhẹn, đa  
dạng và cần những nhà lãnh đạo trẻ hoặc những mô hình lãnh đạo mới bắt kịp “con  
đường số hóa” để tăng tốc doanh nghiệp. Nhiều công ty đã xô ngã biên giới của những  
cấp bậc quản lý truyền thống, trao quyền cho những hạt giống lãnh đạo mới để thúc  
đẩy tổ chức thay đổi phù hợp với kỷ nguyên số.  
(vii) Lãnh đạo nhân sự số hóa – nền tảng, con người và công việc: Khi tiến tới  
kỹ thuật số, lãnh đạo nhân sự phải trở thành người dẫn đầu trong quy trình tổ chức số  
hóa. Nghĩa là vượt ra khỏi những khuôn khổ truyền thống để phát triển nguồn nhân lực  
27  
thế hệ mới trong không gian làm việc kỹ thuật số, áp dụng công nghệ để thay đổi cách  
mà chúng ta làm việc và liên kết với nhau trong công việc.  
(viii) Tập trung phân tích yếu tố con người: Dữ liệu về con người trở nên quan  
trọng hơn bao giờ hết, đặc biệt trong công việc. Trước đây, các nguyên tắc kỹ thuật  
được sở hữu bởi các chuyên viên dữ liệu, nhưng hiện tại, việc phân tích yếu tố con  
người chính là chìa khóa hỗ trợ mọi thứ từ vận hành, quản lý cho đến thu hút nhân tài  
và các hoạt động tài chính. Tuy nhiên, việc sẵn sàng tận dụng các số liệu phân tích con  
người vẫn còn là thách thức. Chỉ 8% báo cáo của các tổ chức cho biết, họ có nguồn dữ  
liệu có thể sử dụng được; trong khi đó, chỉ 9% tin rằng họ khá hiểu biết về các nhân tố  
tài năng có thể giúp ích cho tổ chức.  
(ix) Sự đa dạng và tính toàn diện – Khoảng cách thực tế: Sự công bằng, tính hợp  
lý và sự toàn diện là những vấn đề thuộc tầm Giám đốc điều hành của các doanh  
nghiệp thế giới.  
(x) Tăng lực lượng lao động: Robot, trí tuệ nhân tạo, cảm ứng máy tính có nhận  
thức từ lâu đã trở thành xu hướng chủ đạo trong nền kinh tế mở. Các công ty giờ đây  
không chỉ sử dụng lao động cố định, mà còn hợp tác với những lao động tự do trong  
nền kinh tế thời vụ. Theo đó, thời gian tới, lực lượng lao động, máy móc và các phần  
mềm quản lý, hỗ trợ công việc sẽ tăng lên.  
1. Thách thức quản trị nguồn nhân lực trong kỷ nguyên số  
Theo Quyết định số 9028/QĐ-BCT của Bộ Công Thương phê duyệt Quy hoạch  
tổng thể phát triển công nghiệp đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030. Mục tiêu  
chung của Quy hoạch nhằm đảm bảo đến năm 2020, Việt Nam cơ bản trở thành nước  
công nghiệp. Sản phẩm công nghiệp đáp ứng được 45% nhu cầu thiết yếu cho sản xuất  
(đến năm 2030, tỷ lệ này là 70%) tiêu dùng nội địa, xuất khẩu 25% giá trị sản xuất  
công nghiệp.  
Cuộc CMCN 4.0 đang tạo ra sự thay đổi nhanh chóng trong cách quản lý, điều  
hành cũng như phát triển của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp đều đòi hỏi cao về năng  
lực đối với người dự tuyển, nhất là  
người dự tuyển cao cấp. Ngược  
lại, người dự tuyển cũng đòi hỏi  
cao hơn về quyền lợi và đãi ngộ  
sau khi được tuyển dụng. Một bộ  
phận lao động trẻ không có  
khuynh hướng gắn bó lâu dài với  
doanh nghiệp mà chỉ muốn trải  
28  
nghiệm một thời gian rồi "nhảy việc". Các doanh nghiệp đều có lực lượng lao động  
hiện hữu và đều có yêu cầu tuyển dụng bổ sung NNL mới… Thực tế trên đã và đang  
tác động trực tiếp đến xu hướng phát triển trong quản trị NNL ở mỗi công ty.  
Theo lý thuyết quản trị, hạ tầng một doanh nghiệp bao gồm 4 yếu tố quan trọng:  
con người, quy trình, cơ cấu tổ chức và công nghệ. Khi một trong 4 yếu tố đó thay đổi,  
các yếu tố khác sẽ ảnh hưởng và thay đổi tạo ra một trạng thái cân bằng mới cho doanh  
nghiệp.  
Trước tác động của CMCN 4.0, quản trị NNL là một trong 4 thành phần chủ  
chốt nói trên sẽ thay đổi rất nhiều trong thời gian tới. Nghiên cứu thực tiễn cũng như  
tham khảo các công trình nghiên cứu trước đây có thể thấy, trong kỷ nguyên số quản  
trị NNL sẽ thay đổi những vấn đề cốt lõi sau:  
Thứ nhất, mô hình và quy trình kinh doanh đang dần thay đổi: Công nghệ đã  
giúp cho cơ cấu tổ chức trở nên tinh gọn bằng cách kết nối trực tiếp khách hàng vào  
quá trình kinh doanh sản xuất, ví dụ như xe taxi công nghệ. Tự động hóa triển khai  
ngày càng nhiều trong quy trình kinh doanh cũng làm thay đổi tương tác và quy trình  
trong DN. Các chuyên viên nhân sự cần tích hợp các chức năng nhân sự nhanh hơn,  
trực tiếp tham chiến cùng với các chức năng trong vận hành. Các hoạt động nhân sự  
cần hướng tới khách hàng – nhân viên trong DN cũng như khách hàng bên ngoài của  
công ty. Các chuyên viên nhân sự cũng cần chủ động hơn trong triển khai công tác  
chuyên môn thay vì chờ đợi đáp ứng với các thách thức bên ngoài. Đáp ứng theo thời  
gian thực là thách thức quan trọng bắt nguồn từ thay đổi mô hình và quy trình trong kỷ  
nguyên 4.0 với các chuyên viên nhân sự. Các phần mềm đo lường sẽ thông báo về tình  
trạng làm việc kém hiệu quả của nhân viên và chuyên viên nhân sự trực chiến sẽ phải  
làm ngay một số điều gì đó để giải quyết tình huống trước mắt.  
Thứ hai, cơ cấu tổ chức nhân sự của doanh nghiệp có xu hướng mở và chia sẻ  
hơn: Các thay đổi về công nghệ đã khiến cho mô hình doanh nghiệp hiện nay mở và  
chia sẻ hơn. Mối quan hệ giữa doanh nghiệp và người lao động sẽ thay đổi từ ràng  
buộc về pháp lý – hợp đồng chuyển sang ràng buộc trên cam kết thực hiện công việc  
và nguyên tắc chia sẻ công việc, chia sẻ lợi nhuận. Lý do doanh nghiệp có thể áp dụng  
các mô hình thay đổi so với trước đây là bởi vì công nghệ cho phép đo lường, tính toán  
và xác định cụ thể phần đóng góp giữa doanh nghiệp và người lao động theo thời gian  
thực.  
Thứ ba, NNL tập trung nhiều hơn vào các nhóm việc chuyên môn có giá trị gia  
tăng cao: Trong một hội thảo gần đây, đại diện Công ty Thế giới di động đã công bố  
một nghiên cứu liên quan đến quản trị NNL và cho biết, Công ty Thế giới di động chỉ  
29  
cần 2 nhân viên tính lương cho hơn 31 ngàn lao động tại doanh nghiệp. Điều đó thể  
hiện các công việc mang tính chất hành chính sự vụ trong nhân sự sẽ được thay thế  
bằng các công nghệ. Ví dụ, trong công tác tuyển dụng, các biểu mẫu tuyển dụng sẽ  
giảm bớt do ứng dụng quản trị tuyển dụng. Công tác đánh giá nhân lực sẽ giảm nhẹ  
tính hành chính khi có các phần mềm đánh giá hiệu suất trên điện thoại di động theo  
thời gian thực, thay vào đó, các chuyên viên nhân sự sẽ dành phần lớn thời gian giúp  
cho các nhân viên làm thế nào để tối ưu và cực đại hóa hiệu suất bản thân.  
Thứ tư, thể hiện rõ ưu việt của dữ liệu lớn và lượng hóa công tác nhân sự: Dữ  
liệu lớn cùng với hệ thống máy tính đã và đang giúp các nhà quản trị nhân sự thực hiện  
tốt hơn vai trò quản trị NNL của mình. Từ trước tới nay, những vấn đề trong nhân sự  
rất khó lượng hóa thông qua dữ liệu như gắn kết nhân viên, khả năng phát triển, mức  
độ hài lòng trong công việc. Hiện nay, thông qua dữ liệu lớn và các công nghệ 4.0,  
doanh nghiệp có thể số hóa những vấn đề nói trên. Trên nền tảng dữ liệu đó, doanh  
nghiệp có thể sử dụng để phân tích, đưa ra những phán đoán và dự báo về từng nhân  
viên. Tập trung dữ liệu, phân tích và đưa ra những giải pháp nhân sự cá nhân hóa cho  
từng nhân viên là tương lai rất gần của công tác nhân sự.  
Thứ năm, thời kỳ của trí tuệ nhân tạo: Song hành với dữ liệu lớn chính là trí  
thông minh nhân tạo trong  
quản trị NNL. Trí thông  
minh nhân tạo áp dụng  
chung với dữ liệu lớn sẽ  
thay thế công tác nhân sự  
như tuyển dụng, đánh giá,  
đào tạo, phát triển và gắn kết  
nhân viên. Dữ liệu lớn sẽ  
gánh vác giúp các chuyên  
viên nhân sự các phần việc  
nặng nhọc nhất và chỉ để lại  
quyền quyết định, phương  
án xử lý cho chuyên viên  
nhân sự. Ví dụ: Trí thông minh nhân tạo sẽ tự động kiểm tra sàng lọc và phân tích đưa  
ra danh sách 5% nhân viên có khả năng nghỉ việc nhiều nhất trong vòng 6 tháng tới và  
các lựa chọn cho các nhân viên này. Chuyên viên nhân sự sẽ quyết định phương án nào  
và thực thi như thế nào với từng nhân viên trong danh sách này. Ngoài ra, trí thông  
minh nhân tạo cũng có thể tự động phân tích hoạt động của các nhân viên kinh doanh  
30  
và đưa ra những khuyến nghị tự động về đào tạo để chuyên viên đào tạo quyết định  
thực thi các chương trình đào tạo trong doanh nghiệp.  
Thứ sáu, quản trị lao động 4.0: Công dân kết nối là thuật ngữ mô tả công dân  
của thế kỷ XXI. Khi kết nối, nhân lực sẽ đối diện nhiều bất ổn và những thông tin xấu  
trong cuộc sống. Công tác quản trị nhân lực trong kỷ nguyên 4.0 sẽ hướng tới giúp cho  
nhân lực cân bằng trước áp lực cuộc sống; quản trị về năng lượng tinh thần; quản trị  
nghề nghiệp… Các chuyên viên nhân sự không những phải có trách nhiệm với NNL  
trong công việc mà còn phải có trách nhiệm giúp họ trong cuộc sống công nghệ hàng  
ngày.  
Thứ bảy, đào tạo và phát triển những năng lực làm việc mới: CMCN 4.0 thay  
đổi cách thức cá nhân làm việc và tương tác. Khung năng lực làm việc của nhân sự  
trong kỷ nguyên 4.0 thay đổi và bổ sung rất nhiều. Chuyên viên nhân sự cần tập trung  
và phát triển các chương trình đào tạo các năng lực làm việc mới cho nhân lực trong  
doanh nghiệp. Nhóm năng lực mới bao gồm 2 nhóm nho (một nhóm là các năng lực  
mới trong 4.0 và một nhóm bao gồm các năng lực cũ nhưng có tầm quan trọng gia tăng  
trong thời gian tới). Cụ thể, nhóm năng lực mới bao gồm: quản trị thông tin, quản trị  
quan hệ, quản trị cộng đồng, sử dụng công nghệ hỗ trợ, tiếp cận hệ sinh thái và tư duy  
kinh tế chia sẻ. Nhóm năng lực có tầm quan trọng gia tăng đó là đổi mới sáng tạo, phối  
hợp làm việc, quản trị bản thân, lập kế hoạch, tư duy khách hàng.  
31  
2. Vấn đề đặt ra đối với quản trị nguồn nhân lực của doanh nghiệp trong  
thời đại cách mạng công nghiệp 4.0  
Việt Nam có quy mô dân số trên 96 triệu người, đứng thứ 14 thế giới, thứ 3  
trong khu vực Đông Nam Á. Theo Báo cáo Điều tra lao động việc làm quý IV/2017  
của Tổng cục Thống kê, lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên của Việt Nam ước tính  
khoảng 55,1 triệu người, chiếm khoảng 57% tổng dân số. Như vậy, Việt Nam có NNL  
tương đối dồi dào và đang trong thời kỳ "dân số vàng". Đây là một trong những điều  
kiện thuận lợi của Việt Nam trong thời kỳ CMCN 4.0. Với số lượng nhân lực đông,  
dồi dào thì chất lượng NNL qua đào tạo của Việt Nam cũng có thể được xem là thế  
mạnh trong quá trình CMCN 4.0. Việt Nam có gần 12 triệu nhân lực đã qua đào tạo,  
có trình độ từ đào tạo nghề trở lên, trong đó nhân lực có trình độ từ đại học trở lên có  
khoảng hơn 5 triệu người, chiếm 44% trong tổng số nhân lực đã qua đào tạo.  
Tuy nhiên, bên cạnh lực lượng lao động đã qua đào tạo, NNL chưa qua đào tạo  
chiếm một tỷ lệ khá cao (78,3%). Đây là rào cản, hạn chế lớn của nhân lực Việt Nam  
trong cuộc CMCN 4.0. Những hạn chế này cũng sẽ đưa đến nhiều hệ lụy khác như  
năng suất lao động thấp, năng lực cạnh tranh cũng như giá trị NNL Việt Nam trên thị  
trường lao động không cao.  
Theo Báo cáo về mức độ sẵn sàng cho nền sản xuất trong tương lai 2018 của  
Diễn đàn Kinh tế thế giới (WEF) công bố tháng 4/2018, Việt Nam thuộc nhóm các  
quốc gia chưa sẵn sàng cho cuộc CMCN 4.0, chỉ xếp thứ 70/100 về NNL. So sánh với  
các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á về chỉ số NNL, Việt Nam xếp sau Malaysia,  
Thái Lan, Philippines và chỉ xếp hạng gần tương đương Campuchia.  
Một trong những thách thức đặt ra đối với các quốc gia đang phát triển khi tiếp  
cận với CMCN 4.0 chính là NNL có tay nghề cao. Theo số liệu trong Báo cáo về mức  
độ sẵn sàng cho nền sản xuất trong tương lai 2018 của WEF, Việt Nam xếp hạng thuộc  
nhóm cuối trong bảng thứ hạng về lao động có chuyên môn cao, thứ 81/100 thậm chí  
xếp hạng sau Thái Lan và Philippines trong nhóm các nước ASEAN. CMCN 4.0 với  
những công nghệ mới, làm thay đổi nền tảng sản xuất, phát sinh thêm nhiều ngành  
nghề mới; đồng thời, đặt ra những yêu cầu mới về nâng cao năng lực quản trị NLL,  
thách thức này không chỉ đặt ra với đội ngũ quản trị nhân sự, các lãnh đạo của công ty  
mà ngay cả với quản lý cấp trung. Vì vậy, để sử dụng linh hoạt công nghệ vào công tác  
quản lý nhân sự, các doanh nghiệp cần lưu ý 5 vấn đề sau:  
Một là, doanh nghiệp cần thiết lập bộ máy nhân sự thích nghi với công nghệ  
cao. Cụ thể, doanh nghiệp cần thiết lập bộ máy nhân sự, đặc biệt là cấp quản lý, phải  
học cách thích nghi với kỷ nguyên công nghệ cao. Như vậy, công tác truyền thông nội  
32  
bộ của doanh nghiệp cần chú trọng để nhân viên hiểu và nắm vững kỹ năng, đáp ứng  
các yêu cầu của thời đại 4.0.  
Hai là, đẩy mạnh truyền thông nội bộ: doanh nghiệp cần chú trọng việc tuyển  
chọn nhân tài. Nhân tài bên cạnh năng lực chuyên môn còn phải có tầm nhìn rộng mở  
và sẵn sàng hội nhập, giao tiếp đa phương thức. Bởi trên thực tế, nhân sự phù hợp sẽ là  
tài sản quý giá của doanh nghiệp. Không ít doanh nghiệp đôi khi chưa nghiêm túc  
trong việc tuyển chọn nhân tài, thường bỏ qua hoặc kiểm tra sơ sài thông tin về ứng  
viên và trắc nghiệm đầu vào. Phòng nhân sự cần thể hiện vai trò và trách nhiệm trong  
việc xây dựng NNL bằng cách bổ sung vào quy trình tuyển dụng hành động "đánh giá  
nhận thức hội nhập" song hành với đánh giá thử việc về chuyên môn. Về cách làm, có  
2 phương pháp được sử dụng phổ biến sau:  
- Tiếp xúc với người thử việc để "phỏng vấn", theo dõi trong 2 tháng thử việc  
xem họ đã hiểu và cảm nhận về doanh nghiệp như thế nào, lắng nghe tâm tư của họ để  
bổ sung vào các giá trị của DN, và nếu họ hiểu điều gì chưa đúng hay có điều gì thắc  
mắc thì đó cũng là dịp giúp họ giải tỏa tâm lý và hiểu đúng hơn.  
- Thông qua bài kiểm tra hội nhập để đảm bảo rằng người lao động đã hiểu rõ về  
công ty, văn hóa DN, các giá trị cốt lõi và các chuẩn mực đạo đức kinh doanh để có  
được tư duy và thái độ phù hợp.  
Như vậy, nếu nhân sự thử việc đạt về chuyên môn mà không đạt về đánh giá  
nhận thức hội nhập thì phòng nhân sự có quyền đề xuất lãnh đạo gia hạn thời gian thử  
việc theo quy định của Luật Lao động. Đây chính là cơ hội "sửa sai" cho công tác  
tuyển dụng ban đầu để có thể đảm bảo khi đã "tuyển" là sẽ "dụng" được, tìm được  
người có đúng kỹ năng, kiến thức chuyên môn và thái độ phù hợp với doanh nghiệp.  
Ba là, phát triển đào tạo nhân sự nội bộ: doanh nghiệp cần nâng cao công tác đào tạo  
và phát triển NNL nội bộ. Vấn đề này hiện đang được rất nhiều doanh nghiệp chú  
trọng và xem là yếu tố nâng cao năng lực cạnh tranh. doanh nghiệp sẵn sàng đầu tư chi  
phí và thời gian cho công tác này thông qua việc cử nhân sự đi học trong/ngoài nước  
để nâng cao trình độ chuyên môn và năng lực quản lý. Nhiều doanh nghiệp chọn giải  
pháp mời chuyên gia tư vấn hoặc cố vấn độc lập về huấn luyện cho cán bộ chủ chốt để  
lĩnh hội trực tiếp kiến thức và cách làm thực tiễn để áp dụng vào hoạt động của tổ  
chức. Bên cạnh đó, doanh nghiệp phải xác định các vị trí then chốt, người dự phòng và  
lựa chọn những người kế nhiệm phù hợp để có chương trình hành động cụ thể, xây  
dựng đội ngũ kế thừa.  
Bốn là, cải thiện cách “giữ người”: Tuyển chọn, đào tạo và phát triển NNL trong  
doanh nghiệp không tránh khỏi rủi ro, mất mát. Vì thế, song song với công tác này,  
33  
doanh nghiệp cần cải thiện chính sách nhân sự hợp lý với mong đợi của người lao  
động để giữ chân họ. Do đó, ngoài duy trì các chế độ phúc lợi tốt, doanh nghiệp cần  
hình thành hệ thống phân quyền, ủy quyền hợp lý để các cấp quản lý tự chủ trong công  
việc, qua đó giúp nhà lãnh đạo có nhiều thời gian cho việc lập chiến lược mà vẫn có  
thể kiểm soát công tác điều hành. Về lâu dài, có thể hướng đến việc phân chia lợi  
nhuận và quyền sở hữu cổ phần cho người lao động để gắn kết lợi ích cá nhân với lợi  
ích của tổ chức.  
Năm là, tự động hóa cơ chế quản trị nhân sự: Với lợi thế của CMCN 4.0, các  
doanh nghiệp cần phải áp dụng những giá trị của công nghệ và vận dụng được nó.  
Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp cần tự động hóa công tác quản trị NNL.  
Phần mềm quản trị nhân sự mang đến những giải pháp quản lý toàn diện cho doanh  
nghiệp, giúp quy trình quản lý nhân sự của doanh nghiệp trở nên dễ dàng và mang lại  
hiệu quả cao, tiết giảm chi phí và thời gian thực thi nhiệm vụ; đặc biệt là giúp các nhà  
lãnh đạo nhanh chóng có được những quyết định đúng đắn về nhân sự.  
TÀI LIỆU THAM KHẢO  
Báo cáo chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PIC 2018, Phòng thương mại và công  
nghiệp Việt Nam  
Báo cáo điều tra lao động việc làm quý IV/2018,Tổng cục thống kê;  
Báo cáo Doing Business (2018), Ngân hàng Thế giới  
Các website: vcci.vn, erpviet.vn, trithucquantri.com, tapchicongsan.org.vn,  
tapchitaichinh.vn, domi.org.vn, petrotimes.vn, vnmedia.vn, vieclam24h.vn…  
CIEM (2018), Tác động Cách mạng công nghiệp 4.0 đến phát triển nguồn nhân lực  
của Việt Nam, Trung tâm Thông tin – Tư liệu  
34  
pdf 10 trang Thùy Anh 14200 Free
Bạn đang xem tài liệu "Quản trị nguồn nhân lực không thể đứng ngoài làn sóng của cách mạng công nghiệp 4.0", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên

File đính kèm:

  • pdfquan_tri_nguon_nhan_luc_khong_the_dung_ngoai_lan_song_cua_ca.pdf